mutilated

Học thuật
Thân thiện
mutilated

A soldier returned from the war with a mutilated hand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cắt xén, bị làm biến dạng nghiêm trọng (thường do bạo lực hoặc tai nạn): Chỉ trạng thái bị hư hại nặng nề, mất đi các bộ phận quan trọng, dẫn đến hình dáng hoặc chức năng bị phá hủy. Thường dùng cho cơ thể sinh vật hoặc các vật thể.
    • Bị cắt bỏ một phần thiết yếu: Chỉ việc bị loại bỏ một phần quan trọng, khiến cho toàn thể không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động bình thường.
dụ sử dụng
  • (Bức tượng bị cắt xén đã mất đi cánh tay cái đầu.)
  • (Anh ấy sống sót sau vụ tấn công nhưng đã bị thương tật nghiêm trọng.)
  • (Tài liệu đã bị cắt xén, với nhiều trang quan trọng bị ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mutilated beyond recognition": Bị hủy hoại đến mức không thể nhận ra.
    • The car was mutilated beyond recognition after the crash. (Chiếc xe đã bị biến dạng không thể nhận ra sau vụ va chạm.)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc y tế để mô tả thương tích nghiêm trọng.
    • The coroner's report described a mutilated body. (Báo cáo của nhân viên điều tra tử thi mô tả một thi thể bị cắt xén.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutilate (động từ): Làm tàn tật, cắt xén, hủy hoại.
    • Vandals mutilated the painting. (Những kẻ phá hoại đã hủy hoại bức tranh.)
  • Mutilation (danh từ): Sự cắt xén, sự làm tàn tật, thương tật.
    • The mutilation of the evidence made the investigation difficult. (Việc cắt xén bằng chứng đã khiến cuộc điều tra trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Maimed: Bị thương tật, bị cắt cụt chi (nhấn mạnh đến việc mất đi chức năng).
  • Disfigured: Bị biến dạng, làm xấu đi (nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài).
  • Mangled: Bị nghiền nát, bị bóp méo (thường do lực học mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • To mutilate the truth: Xuyên tạc sự thật (một cách chủ ý).
    • By omitting key facts, the article mutilates the truth. (Bằng cách bỏ qua các sự kiện then chốt, bài báo đã xuyên tạc sự thật.)
mutilated

A soldier returned from the war with a mutilated hand.

Adjective
  1. bị què, bị tàn tật, tật nguyền

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mutilated"