Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • không bị cắt (một bộ phận trong cơ thể); không thành tàn tật
  • (nghĩa bóng) không bị cắt xén
Related words
Related search result for "unmutilated"
Comments and discussion on the word "unmutilated"