unmutilated

/'ʌn'mju:tileitid/
Học thuật
Thân thiện
unmutilated

The antique vase remained unmutilated after the move.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên vẹn, không bị cắt xén: Trạng thái của một vật hoặc văn bản còn giữ nguyên hình dạng, nội dung ban đầu, không bị loại bỏ hay thay đổi bất kỳ phần nào.
    • Không bị thương tật, không bị tàn phế: Trạng thí của một cơ thể sống còn nguyên vẹn các bộ phận, không bị tổn thương dẫn đến mất mát hoặc biến dạng.
    • Không bị vấy bẩn, không tỳ vết (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ sự trong sạch, hoàn hảo, không khuyết điểm hay sai sót.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient manuscript was found completely unmutilated. (Bản thảo cổ được tìm thấy hoàn toàn nguyên vẹn.)
    • Despite the accident, he escaped with his body unmutilated. (Mặc dù bị tai nạn, anh ấy thoát ra với cơ thể không bị thương tật.)
    • Her reputation remained unmutilated by the false rumors. (Danh tiếng của ấy vẫn không bị vấy bẩn bởi những tin đồn thất thiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmutilated truth": sự thật nguyên vẹn, không bị bóp méo.
    • The historian sought to present the unmutilated truth of the event. (Nhà sử học tìm cách trình bày sự thật nguyên vẹn của sự kiện.)
  • "unmutilated beauty": vẻ đẹp hoàn hảo, không tì vết.
    • The statue has survived centuries with its unmutilated beauty. (Bức tượng đã tồn tại qua nhiều thế kỷ với vẻ đẹp hoàn hảo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mutilate (động từ): cắt xén, làm tàn tật, làm biến dạng.
    • Vandals mutilated the painting. (Những kẻ phá hoại đã cắt xén bức tranh.)
  • Mutilation (danh từ): sự cắt xén, sự làm tàn tật.
    • The mutilation of the document made it invalid. (Sự cắt xén tài liệu đã làm mất hiệu lực.)
  • Intact (tính từ): nguyên vẹn, lành lặn (nghĩa gần với "unmutilated").
    • The package arrived intact. (Gói hàng đến nơi nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn, lành lặn.
  • Unharmed: không bị tổn hại.
  • Unblemished: không tỳ vết, không vết nhơ.
  • Undamaged: không bị hư hại.
  • Whole: toàn vẹn, đầy đủ.
Từ trái nghĩa
  • Mutilated: bị cắt xén, bị tàn phế.
  • Damaged: bị hư hại.
  • Defaced: bị làm biến dạng bề mặt.
  • Injured: bị thương, bị tổn hại.
  • Imperfect: không hoàn hảo, khuyết điểm.
unmutilated

The antique vase remained unmutilated after the move.

tính từ
  1. không bị cắt (một bộ phận trong cơ thể); không thành tàn tật
  2. (nghĩa bóng) không bị cắt xén

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa