maimed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị thương tật, bị tàn tật: Mô tả một người hoặc sinh vật đã bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến mất đi một bộ phận cơ thể hoặc chức năng của bộ phận đó, thường là vĩnh viễn. Vết thương này thường nghiêm trọng hơn một vết thương thông thường.
- Danh từ:
- Người bị thương tật: Dùng để chỉ một người đã bị thương tật hoặc tàn tật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The maimed soldier struggled to adapt to civilian life. (Người lính bị thương tật vật lộn để thích nghi với cuộc sống thường dân.)
- They rescued the maimed bird and took it to a wildlife sanctuary. (Họ đã giải cứu con chim bị tàn tật và đưa nó đến một khu bảo tồn động vật hoang dã.)
Danh từ:
- The charity provides support for the maimed and their families. (Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ cho những người bị thương tật và gia đình của họ.)
- After the accident, he became one of the maimed. (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã trở thành một trong những người bị thương tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The maimed" (dùng như danh từ số nhiều): Một nhóm người bị thương tật, thường được nhắc đến một cách tập thể.
- The war left thousands among the maimed. (Cuộc chiến đã để lại hàng ngàn người trong số những người bị thương tật.)
Biến thể và từ gần giống
- Maim (động từ): Làm bị thương tật, cắt cụt hoặc làm tàn phế một bộ phận cơ thể.
- The explosion maimed several workers. (Vụ nổ đã làm bị thương tật nhiều công nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Crippled: Bị què quặt, tàn tật.
- Disabled: Khuyết tật, bị mất khả năng.
- Mutilated: Bị cắt xén, làm biến dạng (thường nhấn mạnh vẻ ngoài bị hủy hoại).
- Danh từ:
- The injured: Những người bị thương.
- The wounded: Những người bị thương (đặc biệt trong chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "maimed".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "maimed".
Adjective
- bị thương tật, tàn tật
Noun
- người bị thương tật