mutuellement

Học thuật
Thân thiện
mutuellement

Les deux amis s'aident mutuellement à faire leurs devoirs.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lẫn nhau, qua lại: Dùng để chỉ một hành động, cảm xúc hoặc tình trạng được thực hiện, cảm nhận hoặc tồn tại giữa hai hay nhiều người/vật, mỗi bên đều vai trò tương tự đối với bên kia.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils s'aiment mutuellement. (Họ yêu nhau.)
    • Les deux entreprises se sont aidées mutuellement pendant la crise. (Hai công ty đã giúp đỡ lẫn nhau trong suốt cuộc khủng hoảng.)
    • Ces deux idées s'excluent mutuellement. (Hai ý tưởng này loại trừ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se comprendre mutuellement": hiểu lẫn nhau.

    • Pour collaborer, il est essentiel de se comprendre mutuellement. (Để cộng tác, điều cốt yếuphải hiểu lẫn nhau.)
  • "Se respecter mutuellement": tôn trọng lẫn nhau.

    • La base d'une bonne amitié est de se respecter mutuellement. (Nền tảng của một tình bạn tốtsự tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mutuel, mutuelle (tính từ): lẫn nhau, hỗ tương.

    • une aide mutuelle (sự giúp đỡ lẫn nhau)
    • des sentiments mutuels (những tình cảm qua lại/được đáp lại)
  • Réciproquement (phó từ): một cách tương hỗ, lẫn nhau. (Đâytừ đồng nghĩa gần nhất, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)

    • Ils se sont salués réciproquement. (Họ chào nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Réciproquement: lẫn nhau, tương hỗ.
  • L'un l'autre, les uns les autres: nhau. (Đâycác đại từ, thường dùng trong cấu trúc "verbe + l'un l'autre".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp. "Mutuellement" thường đi kèm với các động từ phản thân (verbes pronominaux) để diễn đạt ý "lẫn nhau".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với từ "mutuellement". Tuy nhiên, ý tưởng "lẫn nhau" thường xuất hiện trong các khái niệm như:) - Assurance mutuelle: bảo hiểm hỗ tương. - Société de secours mutuel: hội tương tế.

mutuellement

Les deux amis s'aident mutuellement à faire leurs devoirs.

phó từ
  1. lẫn nhau
    • S'instruire mutuellement
      dạy lẫn nhau