muối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất có vị mặn, dạng hạt hoặc bột màu trắng, thường được chiết xuất từ nước biển hoặc khai thác từ mỏ, dùng làm gia vị hoặc bảo quản thực phẩm: "Muối" là một khoáng chất thiết yếu trong đời sống và ẩm thực.
- Hợp chất hóa học được tạo thành từ phản ứng giữa axit và bazơ: Trong hóa học, "muối" là một nhóm hợp chất có công thức chung.
Động từ:
- Ướp, trộn hoặc ngâm thực phẩm với muối hoặc dung dịch nước muối để tạo vị, bảo quản hoặc lên men: Hành động chế biến thực phẩm bằng cách sử dụng muối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mẹ nêm thêm một chút muối vào nồi canh. (Mẹ nêm thêm một chút muối vào nồi canh.)
- Muối ăn thông thường có thành phần chính là natri clorua. (Muối ăn thông thường có thành phần chính là natri clorua.)
- Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi điều chế một loại muối đồng. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi điều chế một loại muối đồng.)
Động từ:
- Bà thường muối dưa hành để ăn trong dịp Tết. (Bà thường muối dưa hành để ăn trong dịp Tết.)
- Ngư dân muối cá để có thể vận chuyển đi xa. (Ngư dân muối cá để có thể vận chuyển đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Muối mặt": (thành ngữ) chỉ sự xấu hổ, nhục nhã.
- Làm việc đó xong, nó còn muối mặt nào mà gặp mọi người. (Làm việc đó xong, nó còn muối mặt nào mà gặp mọi người.)
"Muối bỏ bể": (thành ngữ) chỉ việc làm quá nhỏ bé, không đáng kể so với cái lớn lao.
- Số tiền đóng góp của tôi chỉ như muối bỏ bể. (Số tiền đóng góp của tôi chỉ như muối bỏ bể.)
Biến thể và từ liên quan
- Muối mỏ: Danh từ chỉ loại muối được khai thác từ các mỏ trong lòng đất.
- Muối i-ốt: Danh từ chỉ muối ăn được bổ sung thêm i-ốt.
- Muối hột: Danh từ chỉ muối có hạt to, thường dùng để muối dưa hoặc làm gia vị thô.
- Muối sống: Danh từ chỉ muối chưa qua tinh chế, còn lẫn tạp chất.
- Độ muối: Danh từ chỉ hàm lượng muối hòa tan trong nước, như nước biển.
Từ đồng nghĩa
- Diêm (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói hiện đại): chỉ muối.
- Gia vị mặn: cách nói chung chỉ chất tạo vị mặn, trong đó muối là phổ biến nhất.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Muối ba năm muối hãy còn mặn, Gừng chín tháng gừng hãy còn cay: Ý nói tình nghĩa thủy chung, sâu nặng, càng lâu năm càng đậm đà.
- Ăn muối cũng khú: Chê trách người hay ghen tức, khó chịu vô lý.
- Mặn như muối: Ví von cái gì đó có vị rất mặn hoặc lời nói chua chát, khó nghe.
- 1 I. dt. 1. Hạt bột trắng, vị mặn, tách ra từ nước biển, dùng làm thức ăn: canh nhạt muối Muối ba năm muối hãy còn mặn, Gừng chín tháng gừng hãy còn cay (cd.). 2. Hợp chất mà phân tử gồm có một hay nhiều nguyên tử kim loại liên kết với một hay nhiều gốc a-xít. II. đgt. Cho muối vào ướp các loại thực phẩm để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua: muối dưa muối cà muối thịt để dành.