myoid

Học thuật
Thân thiện
myoid

A scientist examines a myoid cell under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như , dạng : "myoid" một thuật ngữ y học/sinh học dùng để mô tả một tế bào, hoặc cấu trúc hình dạng, đặc điểm hoặc tính chất tương tự như tế bào .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The myoid cells in the thymus gland help support its structure. (Các tế bào dạng trong tuyến ức giúp hỗ trợ cấu trúc của .)
    • Under the microscope, the tissue showed a myoid appearance. (Dưới kính hiển vi, này biểu hiện giống như .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu mô học: "myoid" thường được dùng trong các cụm từ chuyên môn để chỉ các tế bào hoặc thành phần khả năng co bóp hoặc hình thái giống , nhưng không phải tế bào xương thực sự.
    • The myoid layer of the seminiferous tubules is involved in peristaltic movements. (Lớp dạng của các ống sinh tinh liên quan đến các chuyển động nhu động.)
Biến thể từ gần giống
  • Myo-: (tiền tố) có nghĩa liên quan đến bắp.

    • Myocardium: tim.
    • Myopathy: bệnh .
  • Muscle-like: (tính từ, không chuyên môn) giống .

Từ đồng nghĩa
  • Muscle-like: giống (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Myoid một thuật ngữ chuyên ngành, vậy các từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác rất hạn chế.
myoid

A scientist examines a myoid cell under the microscope.

Adjective
  1. giống như , dạng

Từ gần giống