mid

/mid/
Học thuật
Thân thiện
mid

The wedding ceremony is held in mid-June.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giữa, phần giữa: "mid" mô tả vị tríkhoảng giữa của một không gian, thời gian, hoặc quá trình. Từ này thường được dùng trong các từ ghép để chỉ điểm chính giữa.
    • Thuộc về phần giữa: Chỉ tính chất liên quan đến phần trung tâm của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flowers bloom in mid spring. (Hoa nở vào giữa mùa xuân.)
    • He woke up in the mid afternoon. (Anh ấy thức dậy vào giữa buổi chiều.)
    • The story reaches its climax at the mid point. (Câu chuyện đạt đến cao tràođiểm giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in mid-": đanggiữa (một hành động hoặc trạng thái).
    • He stopped her in mid-sentence. (Anh ấy ngắt lời ấy khi đang nói dở câu.)
  • "mid-" as a combining form: được dùng như một hình thái kết hợp để tạo thành tính từ hoặc danh từ chỉ thời gian, không gian.
    • The mid-20th century saw many changes. (Giữa thế kỷ 20 chứng kiến nhiều thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Amid (giới từ): Ở giữa, giữa lúc (thường dùng trong văn chương).
    • She stood calm amid the chaos. ( ấy đứng bình tĩnh giữa sự hỗn loạn.)
  • Middle (tính từ/danh từ): Ở giữa, phần giữa (nghĩa rộng phổ biến hơn "mid").
    • the middle of the room (giữa căn phòng)
Từ đồng nghĩa
  • Central: trung tâm, ở giữa.
  • Median: ở vị trí chính giữa (theo thống hoặc hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "mid" không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "mid".)

mid

The wedding ceremony is held in mid-June.

tính từ
  1. giữa
    • from mid June to mid August
      từ giữa tháng sáu đến giữa tháng tám
danh từ
  1. (thơ ca) (như) amid

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "mid"