mystifier
/'mistifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật làm cho ai đó bối rối, hoang mang: Chỉ một người hoặc một thứ gì đó cố tình hoặc vô tình khiến người khác cảm thấy khó hiểu, không thể giải thích được.
- Người tạo ra sự bí ẩn: Chỉ một người thích hoặc chuyên tạo ra những tình huống, câu đố hoặc vẻ ngoài khó hiểu, bí ẩn.
- Người đánh lừa, chơi khăm: Chỉ một người cố ý lừa dối hoặc trêu chọc người khác bằng những trò bí ẩn hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The magician was a master mystifier, leaving the entire audience in awe. (Ảo thuật gia là một bậc thầy tạo ra sự bí ẩn, khiến toàn bộ khán giả kinh ngạc.)
- The strange symbols on the ancient wall were a complete mystifier to the archaeologists. (Những ký hiệu kỳ lạ trên bức tường cổ là một điều khó hiểu hoàn toàn với các nhà khảo cổ.)
- He enjoys being a mystifier, never giving straight answers. (Anh ta thích làm một người khó hiểu, không bao giờ đưa ra câu trả lời thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The ultimate mystifier": Chỉ một vấn đề hoặc câu đố cực kỳ khó giải, thách thức sự hiểu biết.
- The origin of the universe remains the ultimate mystifier for scientists. (Nguồn gốc của vũ trụ vẫn là điều bí ẩn tối thượng đối với các nhà khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Mystify (động từ): Làm cho bối rối, làm khó hiểu.
- His strange behavior mystified his friends. (Hành động kỳ lạ của anh ấy làm bạn bè bối rối.)
- Mystifying (tính từ): Gây bối rối, khó hiểu.
- We found the instructions mystifying. (Chúng tôi thấy hướng dẫn thật khó hiểu.)
- Mystery (danh từ): Điều bí ẩn.
- The disappearance of the plane is still a mystery. (Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn là một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Puzzler: Người/vật đố, điều khó giải thích.
- Enigma: Điều bí ẩn, người khó hiểu.
- Conundrum: Câu đố hóc búa, vấn đề nan giải.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
danh từ
- người làm bối rối, người làm hoang mang
- người làm ra vẻ bí ẩn, người làm ra vẻ khó hiểu
- người đánh lừa, người phỉnh chơi, người chơi khăm