puzzler

/'pʌzlə/
Học thuật
Thân thiện
puzzler

A student scratches their head while trying to solve a real puzzler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm bối rối, người gây khó hiểu: Một người thường xuyên đặt ra những câu hỏi hoặc vấn đề khó, khiến người khác phải suy nghĩ nhiều.
    • Câu đố, vấn đề khó, điều khó giải thích: Một câu hỏi, bài toán, tình huống hoặc vấn đề đặc biệt khó khăn, phức tạp, đòi hỏi sự suy nghĩ sâu sắc hoặc tài khéo léo để tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The final question in the quiz was a real puzzler. (Câu hỏi cuối cùng trong bài đố một câu đố thực sự hóc búa.)
    • He is known as a master puzzler, always creating challenging riddles. (Anh ấy được biết đến như một bậc thầy về câu đố, luôn tạo ra những câu đố thách thức.)
    • The sudden disappearance of the files remains a puzzler for the investigators. (Việc các tệp tin đột nhiên biến mất vẫn một điều khó giải thích đối với các điều tra viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "That's a puzzler": Đó một vấn đề/điều khó (giải quyết/hiểu). Cụm từ này thường được dùng trong văn nói để bày tỏ rằng một điều đó rất khó hiểu hoặc giải quyết.
    • How the cat got into the locked room is a real puzzler. (Làm thế nào con mèo vào được căn phòng đã khóa một điều thực sự khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Puzzle (danh từ): Câu đố, vấn đề khó.
    • She enjoys solving crossword puzzles. ( ấy thích giải các câu đố ô chữ.)
  • Puzzle (động từ): Làm bối rối, làm khó hiểu.
    • His strange behavior puzzles me. (Hành động kỳ lạ của anh ấy làm tôi bối rối.)
  • Puzzling (tính từ): Khó hiểu, làm bối rối.
    • The instructions were very puzzling. (Hướng dẫn rất khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Enigma: Điều bí ẩn, điều khó hiểu.
  • Conundrum: Câu đố hóc búa, vấn đề nan giải.
  • Riddle: Câu đố.
  • Brain-teaser: Câu đố trí tuệ.
Thành ngữ liên quan
  • A tough/hard nut to crack: Một vấn đề khó giải quyết. (Có nghĩa tương tự như "puzzler" khi chỉ một vấn đề khó.)
    • This math problem is a tough nut to crack. (Bài toán này một vấn đề khó nhằn.)
puzzler

A student scratches their head while trying to solve a real puzzler.

danh từ
  1. người làm bối rối
  2. vấn đề làm bối rối, vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết

Từ đồng nghĩa