puzzler

/'pʌzlə/
danh từ
  1. người làm bối rối
  2. vấn đề làm bối rối, vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

puzzler
A student scratches their head while trying to solve a real puzzler.