mythique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thần thoại, huyền thoại: Chỉ những gì liên quan đến các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết cổ xưa về các vị thần, anh hùng hoặc các sự kiện có tính chất tưởng tượng, phi thường.
- Có tính chất hoang đường, không có thật: Dùng để mô tả những điều được phóng đại, tưởng tượng hoặc không tồn tại trong thực tế, thường do truyền miệng hoặc niềm tin tạo nên.
- (Nghĩa mở rộng) Rất nổi tiếng, đạt đến địa vị huyền thoại: Chỉ một người, địa điểm hoặc sự vật đã trở nên nổi tiếng và được tôn sùng đến mức gần như trở thành một huyền thoại trong lĩnh vực của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les créatures mythiques comme les centaures peuplent ces récits. (Những sinh vật huyền thoại như nhân mã xuất hiện trong những câu chuyện này.)
- Son récit est totalement mythique ; il n'y a aucune preuve. (Câu chuyện của anh ta hoàn toàn hoang đường; không có một bằng chứng nào.)
- Ce chanteur est une figure mythique de la musique française. (Ca sĩ này là một hình tượng huyền thoại của nền âm nhạc Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un statut mythique": một địa vị huyền thoại.
- Ce stade a acquis un statut mythique après la finale. (Sân vận động này đã đạt được địa vị huyền thoại sau trận chung kết.)
"une aura mythique": một hào quang/khí chất huyền thoại.
- L'actrice était entourée d'une aura mythique. (Nữ diễn viên được bao quanh bởi một hào quang huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Mythe (danh từ): thần thoại, huyền thoại, điều hoang đường.
- Le mythe de Prométhée. (Huyền thoại về Prometheus.)
Mythologie (danh từ): thần thoại học, hệ thống các thần thoại.
- La mythologie grecque. (Thần thoại Hy Lạp.)
Mythifier (động từ): thần thánh hóa, biến thành huyền thoại.
- La presse a mythifié cet événement. (Báo chí đã thần thánh hóa sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
- Légendaire: huyền thoại, nổi tiếng (nhấn mạnh tính nổi tiếng được truyền tụng).
- Fabuleux: kỳ diệu, phi thường; (cũng có nghĩa) hoang đường.
- Imaginaire: tưởng tượng, không có thật.
- Emblématique: biểu tượng, tiêu biểu (thường dùng cho nghĩa mở rộng).
Từ trái nghĩa
- Réel: có thật, thực tế.
- Historique: thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử.
- Véridique: chân thực, đúng sự thật.
- Banal: tầm thường, bình thường (trái nghĩa với nghĩa "nổi tiếng huyền thoại").
tính từ
- huyền thoại; hoang đường