métèque

Học thuật
Thân thiện
métèque

Un homme traite un étranger de métèque dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nghĩa xấu) Kiều dân, người nước ngoài: Từ này được dùng với ý nghĩa miệt thị, khinh thường để chỉ một người nước ngoài, đặc biệtngười đến từ vùng Địa Trung Hải, sốngPháp.
    • (Sử học) Kiều dân thành A-ten: Trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, từ này chỉ những người nước ngoài tự do cư trú tại thành phố Athena, không quyền công dân đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa xấu):

    • Il l'a traité de "métèque" pour insulter ses origines. (Hắn gọi anh ta là "métèque" để xúc phạm nguồn gốc của anh ta.)
    • Ce terme péjoratif de "métèque" est souvent utilisé dans un discours xénophobe. (Từ ngữ miệt thị "métèque" này thường được dùng trong những bài phát biểu bài ngoại.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa sử học):

    • À Athènes, les métèques pouvaient exercer des métiers mais ne possédaient pas de droits politiques. (Tại Athena, những kiều dân có thể hành nghề nhưng không quyền chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật (lịch sử) hoặc với ý nghĩa rất tiêu cực, xúc phạm trong ngôn ngữ hiện đại. Việc sử dụng trong giao tiếp thông thườngkhông phù hợp có thể bị coi là phân biệt chủng tộc.
  • "Une insulte de métèque": Một lời lăng mạ dành cho người nước ngoài.
Biến thể từ gần giống
  • Métèque không dạng biến thể giống cái. Khi chỉ phụ nữ, người ta vẫn dùng (một tên/kẻ kiều dân) hoặc dùng các từ khác.
  • Étranger/Étrangère (n): Người nước ngoài (từ trung lập, phổ biến).
  • Immigré/Immigrée (n): Người nhập cư (từ trung lập, chỉ tình trạng).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa xấu) Étranger de pacotille, rastaquouère: Kẻ ngoại quốc vô giá trị, kẻ ngoại quốc lố lăng (đềutừ miệt thị).
  • (Nghĩa sử học) Résident étranger: Cư dân nước ngoài (cách diễn đạt trung lập, hiện đại).
Lưu ý quan trọng
  • Métèquemột từ cực kỳ xúc phạm phân biệt chủng tộc trong tiếng Pháp hiện đại. Người học cần hiểu ý nghĩa tiêu cực này tuyệt đối tránh sử dụng trong giao tiếp. tương đương với những từ ngữ miệt thị về chủng tộc hoặc nguồn gốc trong tiếng Việt.
  • Ý nghĩa lịch sử chỉ nên được tham khảo trong các văn bản học thuật về Hy Lạp cổ đại.
métèque

Un homme traite un étranger de métèque dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) kiều dân
  2. (sử học) kiều dân thành A-ten