médique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) người Mê-đi: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến người Mê-đi, một dân tộc cổ đại ở Iran.
- (Thuộc về) vương quốc Mê-đi: Có thể dùng để mô tả những gì thuộc về đế chế hoặc văn hóa của người Mê-đi thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'empire médique était puissant. (Đế chế Mê-đi rất hùng mạnh.)
- Une coutume médique. (Một phong tục của người Mê-đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Guerres médiques": Các cuộc chiến tranh Hy Lạp-Ba Tư, trong đó người Mê-đi (thường được dùng để chỉ người Ba Tư nói chung trong ngữ cảnh Hy Lạp cổ) là một bên tham chiến.
- Les guerres médiques ont marqué l'histoire antique. (Các cuộc chiến tranh Hy Lạp-Ba Tư đã đánh dấu lịch sử cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mèdes (danh từ riêng số nhiều): Người Mê-đi.
- Les Mèdes étaient un peuple ancien. (Người Mê-đi là một dân tộc cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Mède (tính từ, ít dùng hơn): Cũng có nghĩa là (thuộc về) người Mê-đi.
tính từ
- (thuộc) người Mê-đi (người I-răng xưa)