myélite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm tủy: Bệnh lý viêm nhiễm ảnh hưởng đến tủy sống, thường gây ra các triệu chứng thần kinh như yếu cơ, tê liệt hoặc rối loạn cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le diagnostic a confirmé une myélite aiguë. (Chẩn đoán đã xác nhận một bệnh viêm tủy cấp tính.)
- La myélite transverse est une forme spécifique de cette maladie. (Viêm tủy ngang là một dạng cụ thể của căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"myélite infectieuse": viêm tủy do nhiễm trùng.
- La poliomyélite est une myélite infectieuse causée par un virus. (Bệnh bại liệt là một chứng viêm tủy do nhiễm trùng gây ra bởi một loại virus.)
"myélite d'origine auto-immune": viêm tủy có nguồn gốc tự miễn.
- Certains cas de myélite sont considérés comme d'origine auto-immune. (Một số trường hợp viêm tủy được coi là có nguồn gốc tự miễn.)
Biến thể và từ gần giống
Myélitique (adj): (thuộc về) viêm tủy.
- Des symptômes myélitiques (Các triệu chứng viêm tủy).
Poliomyélite (n.f): bệnh bại liệt (một dạng viêm tủy xám do virus).
- Myélopathie (n.f): bệnh lý tủy sống (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả viêm và các tổn thương khác).
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de la moelle épinière: viêm tủy sống (cách giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ liên quan
- Myélite transverse: viêm tủy ngang (tình trạng viêm ảnh hưởng đến một đoạn tủy sống).
- Myélite aiguë: viêm tủy cấp tính.
- Myélite chronique: viêm tủy mãn tính.
danh từ giống cái
- (y học) viêm tủy