mellite

Học thuật
Thân thiện
mellite

Le médecin prescrit de la mellite pour apaiser la gorge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc mật ong: Một loại thuốc hoặc chế phẩm được làm từ mật ong, sử dụng trong y học cổ truyền hoặc dược học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin lui a prescrit du mellite pour apaiser sa gorge. (Bác sĩ đãđơn thuốc mật ong cho anh ấy để làm dịu cổ họng.)
    • Ce sirop est un mellite très efficace contre la toux sèche. (Loại siro nàymột thuốc mật ong rất hiệu quả chống ho khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mellite"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược học cổ điển hoặc văn bản lịch sử về y tế. Trong ngôn ngữ hiện đại, các cách diễn đạt như "médicament à base de miel" (thuốc làm từ mật ong) có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Miel (danh từ giống đực): Mật ong - nguyên liệu chính để bào chế mellite.
  • Mellifère (tính từ): mật, chỉ cây hoặc hoa cung cấp mật cho ong.
  • Mellification (danh từ giống cái): Sự chế biến thành thuốc mật ong, quá trình làm mellite.
Từ đồng nghĩa
  • Médicament au miel: Thuốc làm từ mật ong.
  • Préparation mellifère: Chế phẩm từ mật ong.
Lưu ý
  • Từ "mellite" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. một từ vựng chuyên ngành hẹp. Người học nên nhận biết nghĩa của khi đọc các tài liệu cổ về y dược, nhưng trong giao tiếp thông thường hoặc khi cần diễn đạt, nên sử dụng các cụm từ giải thích rõ ràng hơn như "un remède à base de miel".
mellite

Le médecin prescrit de la mellite pour apaiser la gorge.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc mật ong