màn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ dùng bằng vải thưa, lưới để che, chắn, ngăn côn trùng (như muỗi) khi ngủ: Vật dụng thường có khung hoặc được treo lên, tạo thành một không gian kín bên trong giường, nằm.
- Tấm vải hoặc vật liệu được treo, căng ra để che, trang trí hoặc phân chia không gian: Thường dùng ở cửa sổ, cửa ra vào hoặc trên sân khấu.
- Một phần, một hồi trong một vở kịch, vở tuồng hoặc chương trình biểu diễn: Chỉ phân đoạn từ lúc mở màn (bắt đầu) cho đến lúc hạ màn (kết thúc tạm thời) trước khi chuyển cảnh hoặc nghỉ giải lao.
Động từ (ít dùng):
- Nói tàu thuyền cập bến, đỗ lại: Chỉ hành động dừng lại, neo đậu tại một bến nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trời tối rồi, con nhớ mắc màn trước khi đi ngủ. (Đồ dùng để ngăn muỗi)
- Cô ấy kéo màn cửa sổ lại để chắn nắng. (Tấm vải che cửa)
- Vở kịch này rất hấp dẫn ngay từ màn đầu tiên. (Phân đoạn trong kịch)
- Sau màn trình diễn ấn tượng, khán giả vỗ tay nhiệt liệt. (Phần biểu diễn)
Động từ:
- Con tàu đã màn ở bến cảng từ sáng sớm. (Tàu đã đỗ ở bến cảng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mở màn": bắt đầu một sự kiện, buổi biểu diễn, cuộc thi.
- Buổi hoà nhạc sẽ mở màn vào lúc 8 giờ tối.
- "Hạ màn": kết thúc một sự kiện, buổi biểu diễn; cũng có thể dùng với nghĩa bóng là chấm dứt một giai đoạn.
- Vở kịch hạ màn trong tiếng vỗ tay vang dội.
- Sự nghiệp của ông ấy đã hạ màn sau vụ bê bối.
- "Đứng sau hậu trường/màn the": đóng vai trò quan trọng nhưng không xuất hiện trước công chúng.
- Người đạo diễn tài ba thường đứng sau hậu trường.
- "Màn trình diễn": phần biểu diễn, thể hiện của một cá nhân hoặc nhóm.
- Màn trình diễn võ thuật của anh ấy thật ngoạn mục.
Biến thể và từ liên quan
- Màn ảnh (danh từ): màn hình (điện ảnh, truyền hình), chỉ lĩnh vực điện ảnh nói chung.
- Anh ấy là ngôi sao sáng trên màn ảnh nhỏ.
- Mành (danh từ): đồ dùng bằng tre, trúc đan thưa để che nắng, che mưa, thường là mành cuốn.
- Họ hạ mành xuống cho mát.
- Rèm (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ tấm vải che cửa.
- Cô ấy mua một bộ rèm cửa mới.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa che chắn): rèm, mành, bình phong, tấm chắn.
- Danh từ (nghĩa phân đoạn kịch): hồi, cảnh, lớp (trong kịch).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Màn trời chiếu đất": cảnh sống không có nhà cửa, phải nằm ngủ ngoài trời.
- Sau trận lũ, nhiều gia đình phải sống cảnh màn trời chiếu đất.
- "Treo đầu dê, bán thịt chó" (có liên quan đến hình ảnh "cái màn" che đậy sự thật): lừa dối, giả dối, bề ngoài thì tốt nhưng bên trong thì xấu.
- "Màn hoa lại giải chiếu hoa, bát ngọc lại phải đũa ngà mâm son" (ca dao): ý nói những thứ xứng đôi, phải hợp nhau.
- 1 dt 1. Đồ dùng bằng vải thưa để tránh muỗi: Mắc màn; Màn treo, lưới rách cũng treo (tng); Màn hoa lại giải chiếu hoa, bát ngọc lại phải đũa ngà mâm son (cd). 2. Bức vải căng ở trước sân khấu: Mở màn; Hạ màn. 3. Một hồi trong vở kịch từ lúc mở màn cho đến lúc hạ màn trước khi tiếp đến hồi sau: Vở kịch có ba màn.
- 2 đgt Nói tàu thuỷ đỗ ở bến: Tàu, chắc gì nó màn ở bến Tân-đệ (Ng-hồng).