min

Học thuật
Thân thiện
min

Minh đang dạy các con học bài.

Định nghĩa
  1. Đại từ nhân xưng:
    • Tôi, ta: Từ dùng để xưng hô của người trên với người dưới, chỉ bản thân người nói.
    • Của tôi, của ta: Dùng để chỉ sự sở hữu.
dụ sử dụng
  • Đại từ nhân xưng:
    • Thôi đà cướp sống chồng min đi rồi. (Thật đã cướp mất chồng của ta đi rồi.)
    • Min bảo con phải nghe lời. (Ta bảo con phải nghe lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "min" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển Việt Nam, như truyện Kiều, để thể hiện cách xưng hô của các nhân vật thuộc tầng lớp trên hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, cổ xưa.
    • Việc này min đã chủ ý. (Việc này ta đã chủ ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Mình (đại từ): Một biến thể phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, có thể dùng để chỉ bản thân hoặc người đối diện một cách thân mật.
  • Ta (đại từ): Từ xưng hô có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói chung chung.
Từ đồng nghĩa
  • Ta: Từ xưng hô chỉ người nói.
  • Tôi: Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Tớ: Cách xưng hô thân mật, bình dân.
Lưu ý về sử dụng
  • Tính chất cổ, địa phương: "Min" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt đương đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc phương ngữ.
  • Quan hệ xưng hô: Từ này thể hiện quan hệ trên - dưới rõ rệt, người nói (dùng "min") tự xem mìnhvị thế cao hơn người nghe.
min

Minh đang dạy các con học bài.

  1. d. Từ người trên dùng để xưng với người dưới, có nghĩa là ta: Thôi đà cướp sống chồng min đi rồi (K).