dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
màng
Words Containing "màng"
cánh màng
chàng màng
màng bào
màng bụng
màng cứng
màng kết
màng lưới
màng mềm
màng não
màng ngoài tim
màng nháy
màng nhầy
màng nhện
màng nhĩ
màng óc
màng ối
màng phổi
màng sụn
màng tai
màng tang
màng trinh
màng xương
mịn màng
mơ màng
mỡ màng
mùa màng
muộn màng
tơ màng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...