máu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong hệ thống mạch của cơ thể người và động vật có xương sống, thực hiện chức năng vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và các chất khác. Đây là nghĩa đen, chỉ vật chất sinh học.
- Tính cách, khuynh hướng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực. Đây là nghĩa bóng, dùng để chỉ bản chất hay thiên hướng tâm lý của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Người hiến máu là những người rất cao đẹp.
- Vết thương khiến máu chảy ra nhiều.
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Hắn ta có máu cờ bạc từ nhỏ.
- Cô ấy lên cơn ghen vì máu ghen quá nặng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Máu mặt": chỉ địa vị, uy tín hoặc sự quan trọng trong xã hội.
- Ông ấy là một nhân vật có máu mặt trong giới kinh doanh.
- "Nóng máu": dễ nổi nóng, thiếu kiên nhẫn.
- Anh đừng có nóng máu mà hỏng việc.
- "Máu lạnh": chỉ sự bình tĩnh, tàn nhẫn hoặc thiếu cảm xúc.
- Tên tội phạm đó hành động một cách máu lạnh.
Biến thể và từ liên quan
- Máu mủ (danh từ): chỉ quan hệ huyết thống ruột thịt.
- Dù sao họ cũng là người cùng máu mủ với nhau.
- Máu me (danh từ): thường dùng để nhấn mạnh hình ảnh máu (theo nghĩa đen) một cách thô bạo.
- Phim hành động có quá nhiều cảnh máu me.
- Máu tham (danh từ): lòng tham lam.
- Hắn bị máu tham che mắt.
Từ đồng nghĩa
- Huyết (danh từ): từ Hán Việt, đồng nghĩa với "máu" (nghĩa đen), thường dùng trong văn chương hoặc y học.
- Bạch cầu là một thành phần trong huyết dịch.
- Tính (danh từ): có thể thay thế trong một số ngữ cảnh nghĩa bóng, chỉ tính cách.
- Cậu ấy có tính ham chơi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Máu chảy ruột mềm: thương xót, đau đớn khi người thân bị tổn hại.
- Con bị đánh, mẹ máu chảy ruột mềm.
- Cùng một giọt máu: có quan hệ huyết thống gần gũi.
- Uống máu không tanh: chỉ những kẻ cực kỳ tàn bạo, độc ác.
- d. 1. Chất lỏng màu đỏ chạy trong các mạch của người và động vật. 2. Lòng, tình cảm (dùng với nghĩa xấu): Máu tham; Máu ghen.