mu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần gồ lên, khum khum trên bề mặt một vật thể: Dùng để chỉ phần cong, nhô lên so với mặt phẳng xung quanh, thường là trên cơ thể người hoặc động vật.
- Phần lưng, mặt trên của bàn tay hoặc bàn chân: Trong giải phẫu, "mu" chỉ mặt đối lập với lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân.
- Mai, yếm (của một số loài động vật): Chỉ phần vỏ cứng, khum lên trên lưng của các loài như rùa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị trầy xước ở mu bàn tay. (Phần da trên lưng bàn tay của anh ấy bị trầy.)
- Con rùa rút đầu vào trong mu của nó. (Con rùa thu đầu vào bên trong cái mai của nó.)
- Mu bàn chân của cô ấy bị phồng rộp vì đi giày mới. (Phần trên của bàn chân cô ấy nổi mụn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mu rùa": cụm từ cố định chỉ phần mai cứng trên lưng con rùa.
- Mu rùa có hoa văn rất đẹp. (Mai rùa có những đường vân rất đẹp.)
"mu bàn tay": thuật ngữ giải phẫu chỉ mặt lưng của bàn tay.
- Các tĩnh mạch nổi rõ trên mu bàn tay của ông cụ. (Các mạch máu hiện rõ trên phần mu bàn tay của ông lão.)
Biến thể và từ gần giống
- Mui (danh từ): Phần che phủ phía trên (như mui xe, mui thuyền), cũng có hình khum. Tuy nhiên, đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ cùng đặc điểm hình dạng.
- Mai (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ vỏ cứng của rùa, ba ba (ví dụ: mai rùa).
Từ đồng nghĩa
- Mai (đối với nghĩa "mu rùa"): phần vỏ cứng trên lưng rùa, cua, v.v.
- Lưng (trong một số ngữ cảnh cụ thể như "lưng bàn tay"): có thể dùng thay thế cho "mu bàn tay" trong văn nói thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mu".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mu" một cách độc lập.
- d. Chỗ khum khum gồ lên trên một vật gì: Mu bàn chân; Mu rùa.