mâchoire
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hàm (người hoặc động vật): Chỉ phần xương ở mặt, nơi chứa răng, có thể cử động để nhai hoặc nói.
- (Kỹ thuật) Hàm, má kẹp: Chỉ phần của một công cụ hoặc máy móc (như mỏ cặp, kìm, phanh) có chức năng kẹp chặt hoặc giữ vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il s'est cassé la mâchoire lors de l'accident. (Anh ấy bị gãy hàm trong vụ tai nạn.)
- Le lion a une mâchoire très puissante. (Sư tử có một hàm rất khỏe.)
- Serrez bien la mâchoire de l'étau pour maintenir la pièce. (Hãy siết chặt hàm mỏ cặp để giữ chặt chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mâchoire inférieure: hàm dưới.
- Mâchoire de frein: má phanh (bộ phận của phanh má).
- Un triste mâchoire: một kẻ bất tài, vô dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Maxillaire (danh từ giống đực): xương hàm trên (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn).
- Mandibule (danh từ giống cái): xương hàm dưới (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bec (nghĩa bóng, thông tục): mồm, miệng (dùng để chỉ việc nói nhiều hoặc ăn).
- Ferme ton bec ! (Câm mồm lại!)
Thành ngữ liên quan
- Bâiller à se décrocher la mâchoire: ngáp dài đến mức tưởng như trật khớp hàm, ngáp dài.
- La conférence était si ennuyeuse qu'on bâillait à se décrocher la mâchoire. (Bài thuyết trình chán đến mức mọi người ngáp dài.)
- Jouer de la mâchoire: (thông tục) nhai, ăn; nói nhiều, ba hoa.
- Pendant une heure, il n'a fait que jouer de la mâchoire. (Suốt một tiếng đồng hồ, anh ta chỉ có nói ba hoa.)
danh từ giống cái
-
hàm
-
Mâchoire inférieurehàm dưới
-
Mâchoires d'un étau(kỹ thuật) hàm mỏ cặp
-
-
(từ cũ; nghĩa cũ) kẻ bất tài
-
bâiller à se décrocher la mâchoirexem décrocher
-
jouer de la mâchoirexem jouer
-
mâchoire de freinmá phanh
-