mouchoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khăn tay: Một miếng vải vuông, thường bằng cotton hoặc giấy, dùng để lau mặt, tay hoặc mũi.
- Mùi soa: (Từ cũ, ít dùng) Một loại khăn tay nhỏ, thường bằng lụa, dùng để trang trí hoặc lau mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lau nước mắt bằng một chiếc khăn tay bằng cotton.)
- (Đừng quên khăn giấy của con.)
- (Cô ấy có một chiếc mùi soa bằng lụa được thêu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Arriver dans un mouchoir: (Thể thao) Về đích cùng một lúc, sát nút.
- Les deux coureurs sont arrivés dans un mouchoir. (Hai vận động viên chạy về đích trong cùng một khăn tay – tức là rất sát nhau.)
- Grand comme un mouchoir: Bé tí tẹo, rất nhỏ (dùng để chỉ một không gian).
- Ils habitent un appartement grand comme un mouchoir. (Họ sống trong một căn hộ bé như khăn tay.)
- Jeter le mouchoir à une femme: (Cũ) Tỏ ý chọn, để mắt tới một người phụ nữ (theo phong tục cũ khi đàn ông ném khăn tay về phía người mình thích).
- Dans le bal, il a jeté le mouchoir à la plus belle. (Trong buổi khiêu vũ, anh ta đã ném khăn tay cho cô gái đẹp nhất.)
Biến thể và từ liên quan
- Mouchoir en papier (n.m): Khăn giấy.
- Mouchoir d'Adam (n.m, thông tục): Các ngón tay (khi dùng để xì mũi).
- Utilise un mouchoir, pas ton mouchoir d'Adam ! (Hãy dùng khăn tay, đừng dùng khăn tay của Adam – tức là ngón tay – của con!)
Từ đồng nghĩa
- Torchon (n.m): Khăn lau (thô, dùng trong bếp).
- Serviette (n.f): Khăn ăn, khăn tắm (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Ne pas y aller avec le dos de la cuillère / Ne pas y aller de main morte: (Nghĩa bóng, không dùng trực tiếp từ "mouchoir") Hành động một cách mạnh mẽ, không giữ ý.
- Il a critiqué le projet sans y aller avec le dos de la cuillère. (Anh ấy chỉ trích dự án một cách không dùng lưng thìa – tức là rất thẳng thắn và gay gắt.)
danh từ giống đực
- khăn tay, mùi soa
- khăn vuông
- arriver dans un mouchoir(thể dục thể thao) về đông cùng một lúc
- grand comme un mouchoirbé tí tẹo
- jeter le mouchoir à une femmechọn (chấm) người phụ nữ nào
- mouchoir d'Adam(thông tục) các ngón tay