mouchoir

Học thuật
Thân thiện
mouchoir

Une femme sort un mouchoir blanc de son sac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khăn tay: Một miếng vải vuông, thường bằng cotton hoặc giấy, dùng để lau mặt, tay hoặc mũi.
    • Mùi soa: (Từ , ít dùng) Một loại khăn tay nhỏ, thường bằng lụa, dùng để trang trí hoặc lau mặt.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy lau nước mắt bằng một chiếc khăn tay bằng cotton.)
  • (Đừng quên khăn giấy của con.)
  • ( ấy có một chiếc mùi soa bằng lụa được thêu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arriver dans un mouchoir: (Thể thao) Về đích cùng một lúc, sát nút.
    • Les deux coureurs sont arrivés dans un mouchoir. (Hai vận động viên chạy về đích trong cùng một khăn taytức là rất sát nhau.)
  • Grand comme un mouchoir: Bé tí tẹo, rất nhỏ (dùng để chỉ một không gian).
    • Ils habitent un appartement grand comme un mouchoir. (Họ sống trong một căn hộ như khăn tay.)
  • Jeter le mouchoir à une femme: () Tỏ ý chọn, để mắt tới một người phụ nữ (theo phong tục khi đàn ông ném khăn tay về phía người mình thích).
    • Dans le bal, il a jeté le mouchoir à la plus belle. (Trong buổi khiêu vũ, anh ta đã ném khăn tay cho cô gái đẹp nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Mouchoir en papier (n.m): Khăn giấy.
  • Mouchoir d'Adam (n.m, thông tục): Các ngón tay (khi dùng để mũi).
    • Utilise un mouchoir, pas ton mouchoir d'Adam ! (Hãy dùng khăn tay, đừng dùng khăn tay của Adamtức là ngón taycủa con!)
Từ đồng nghĩa
  • Torchon (n.m): Khăn lau (thô, dùng trong bếp).
  • Serviette (n.f): Khăn ăn, khăn tắm (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas y aller avec le dos de la cuillère / Ne pas y aller de main morte: (Nghĩa bóng, không dùng trực tiếp từ "mouchoir") Hành động một cách mạnh mẽ, không giữ ý.
    • Il a critiqué le projet sans y aller avec le dos de la cuillère. (Anh ấy chỉ trích dự án một cách không dùng lưng thìatức là rất thẳng thắn gay gắt.)
mouchoir

Une femme sort un mouchoir blanc de son sac.

danh từ giống đực
  1. khăn tay, mùi soa
  2. khăn vuông
    • arriver dans un mouchoir
      (thể dục thể thao) về đông cùng một lúc
    • grand comme un mouchoir
      tí tẹo
    • jeter le mouchoir à une femme
      chọn (chấm) người phụ nữ nào
    • mouchoir d'Adam
      (thông tục) các ngón tay

Từ chứa "mouchoir"