macre

Học thuật
Thân thiện
macre

La macre flotte à la surface de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây củ ấu: Một loại thực vật thủy sinh, thường mọcao hồ, quả với gai cứng phần hạt bên trong có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La macre est une plante aquatique. (Cây củ ấumột loài thực vật thủy sinh.)
    • On récolte les fruits de la macre à l'automne. (Người ta thu hoạch quả của cây củ ấu vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fruit de la macre": quả củ ấu.
    • Le fruit de la macre est comestible après cuisson. (Quả củ ấu có thể ăn được sau khi nấu chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâcre (n.f): Cách viết biến thể khác của "macre", cùng chỉ cây củ ấu.
  • Châtaigne d'eau (n.f): Hạt dẻ nước, một tên gọi khác cho quả củ ấu.
Từ đồng nghĩa
  • Trapa natans: Tên khoa học của cây củ ấu.
macre

La macre flotte à la surface de l'étang.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây củ ấu

Từ chứa "macre"

Từ có nhắc đến "macre"