macre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây củ ấu: Một loại thực vật thủy sinh, thường mọc ở ao hồ, có quả với gai cứng và phần hạt bên trong có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La macre est une plante aquatique. (Cây củ ấu là một loài thực vật thủy sinh.)
- On récolte les fruits de la macre à l'automne. (Người ta thu hoạch quả của cây củ ấu vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fruit de la macre": quả củ ấu.
- Le fruit de la macre est comestible après cuisson. (Quả củ ấu có thể ăn được sau khi nấu chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Mâcre (n.f): Cách viết biến thể khác của "macre", cùng chỉ cây củ ấu.
- Châtaigne d'eau (n.f): Hạt dẻ nước, một tên gọi khác cho quả củ ấu.
Từ đồng nghĩa
- Trapa natans: Tên khoa học của cây củ ấu.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây củ ấu