mân

Học thuật
Thân thiện
mân

Mẹ mân nhẹ lên bề mặt chiếc gối lụa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sờ nhẹ, sờ sẽ bằng đầu ngón tay: Hành động dùng đầu ngón tay chạm nhẹ, xoa nhẹ lên bề mặt một cách cẩn thận, thường để cảm nhận hoặc thể hiện sự âu yếm.
    • Làm kéo dài, chần chừ, làm chậm chạp (thông tục): Chỉ việc kéo dài thời gian thực hiện một công việc nào đó một cách không cần thiết, làm cho việc đó lâu xong.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa sờ nhẹ):
    • Đứa trẻ mân mê chiếc khô. (Đứa trẻ sờ nhẹ, cảm nhận chiếc khô bằng đầu ngón tay.)
    • mân trán đứa cháu đang ngủ. ( sờ nhẹ lên trán đứa cháu đang ngủ.)
  • Động từ (nghĩa kéo dài, chần chừ):
    • Việc đơn giản vậy mà mân mãi cả buổi. (Việc đơn giản vậy mà làm kéo dài, chần chừ cả buổi.)
    • Đừng mân, làm nhanh lên cho xong. (Đừng chần chừ, làm nhanh lên cho xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mân mê": Thường đi đôi để nhấn mạnh hành động sờ, xoa nhẹ đi nhẹ lại một cách trìu mến hoặc suy .
    • Ông cụ ngồi mân mê chòm râu. (Ông cụ ngồi xoa nhẹ chòm râu của mình.)
  • "mân mó": sắc thái tương tự "mân mê", nhưng đôi khi có thể mang hàm ý sờ mó không đúng chỗ, thiếu tôn trọng.
    • Đừng mân mó vào đồ trong viện bảo tàng. (Đừng sờ tay vào các hiện vật trong viện bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mân mê (động từ): Như giải thíchtrên, thường dùng phổ biến hơn "mân" đơn lẻ.
  • Sờ (động từ): Hành động dùng tay để cảm nhận, nhưng có thể mạnh thô hơn so với "mân".
  • Xoa (động từ): Dùng lòng bàn tay hoặc ngón tay di đi di lại trên bề mặt, thường với lực rõ rệt hơn "mân".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sờ nhẹ: Sờ sẽ, vuốt ve, âu yếm.
  • Nghĩa kéo dài: Chần chừ, lần khân, trì hoãn, kéo dài thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mân mê, mân mó: Như đã giải thíchmục trên, đây các cụm động từ phổ biến của "mân".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "mân" một cách đơn lẻ. Tuy nhiên, hình thức "mân mê" thường xuất hiện trong các miêu tả.
mân

Mẹ mân nhẹ lên bề mặt chiếc gối lụa.

  1. đg. 1. Sờ sẽ bằng đầu ngón tay. 2. Kéo dài việc ra (thtục): Bài thế mà mân mãi từ sáng chưa xong.