mâtiné

Học thuật
Thân thiện
mâtiné

Un chien mâtiné joue dans un parc ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lai (chó): Dùng để mô tả một con chó nguồn gốc lai tạo, không thuần chủng.
    • Trộn lẫn, lẫn: Dùng để mô tả một thứ đó, đặc biệtngôn ngữ, bị pha trộn hoặc bị ảnh hưởng bởi những yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce n'est pas un pur race, c'est un chien mâtiné. ( không phải chó thuần chủng, một con chó lai.)
    • Son discours était un français mâtiné d'argot. (Bài phát biểu của anh tamột thứ tiếng Pháp lẫn tiếng lóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mâtiné de": bị pha trộn với, lẫn với.
    • Un accent mâtiné d'influences régionales. (Một chất giọng lẫn những ảnh hưởng vùng miền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâtin (danh từ): Một giống chó lớn, thường dùng để chỉ chó ngao hoặc chó lai lớn.
  • Métis, métisse (tính từ/danh từ): Lai, người lai. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người hoặc động vật lai.
Từ đồng nghĩa
  • Hybride: lai tạp.
  • Mélangé: trộn lẫn.
  • Entremêlé: xen lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'mâtiné'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'mâtiné'.

mâtiné

Un chien mâtiné joue dans un parc ensoleillé.

tính từ
  1. lai (chó)
    • Chien mâtiné
      chó lai
  2. trộn lẫn, lẫn
    • Il parle un français mâtiné d'espagnol
      anh ta nói một thứ tiếng Pháp lẫn tiếng Tây Ban Nha