mitaine

Học thuật
Thân thiện
mitaine

Un enfant enfile une mitaine pour jouer dans la neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tất tay hở ngón: Một loại găng tay bằng vải dệt kim (len, cotton, v.v.) che lòng bàn tay cổ tay nhưng để hở các ngón tay, thường được dùng để giữ ấm trong khi vẫn giữ được sự linh hoạt cho các đầu ngón tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle tricote une paire de mitaines pour l'hiver. ( ấy đan một đôi tất tay hở ngón cho mùa đông.)
    • Les mitaines sont pratiques pour utiliser un téléphone portable par temps froid. (Tất tay hở ngón rất tiện lợi để sử dụng điện thoại di động khi trời lạnh.)
    • Les enfants portent souvent des mitaines colorées. (Trẻ em thường đeo những chiếc tất tay hở ngón nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être doux comme une mitaine" (nghĩa bóng): hiền lành, dịu dàng, không gây hấn.
    • Ne t'inquiète pas, il est doux comme une mitaine. (Đừng lo, anh ấy hiền lành lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gant (danh từ giống đực): găng tay (che kín cả năm ngón).
  • Moufle (danh từ giống cái): bao tay (loại găng to, thường chỉ có một ngăn cho ngón cái một ngăn chung cho bốn ngón còn lại).
Từ đồng nghĩa
  • Gant sans doigts: găng tay không ngón (cách gọi mô tả khác).
mitaine

Un enfant enfile une mitaine pour jouer dans la neige.

danh từ giống cái
  1. tất tay hở ngón