mitan

Học thuật
Thân thiện
mitan

Un enfant se tient au mitan de la clairière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ giữa, điểm giữa: Từ này chỉ vị trí trung tâm, phầngiữa của một không gian, khu vực hoặc vật thể. Đâymột từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans le mitan du bois. (Ở giữa rừng.)
    • Il s'assit au mitan de la pièce. (Anh ấy ngồi xuốngchính giữa căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au beau mitan de": ngaychính giữa của.
    • La fontaine se trouve au beau mitan de la place du village. (Đài phun nước nằm ngaychính giữa quảng trường làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Milieu (n.m): trung tâm, môi trường, hoàn cảnh. (Từ phổ thông, đồng nghĩa gần nhưng không phải phương ngữ).
  • Centre (n.m): trung tâm, điểm chính giữa. (Từ phổ thông, nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Centre: trung tâm.
  • Cœur: trái tim, lõi, trung tâm (nghĩa bóng).
  • Milieu: chỗ giữa, môi trường.
mitan

Un enfant se tient au mitan de la clairière.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) chỗ giữa, điểm giữa
    • Dans le mitan du bois
      giữa rừng