mitan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ giữa, điểm giữa: Từ này chỉ vị trí trung tâm, phần ở giữa của một không gian, khu vực hoặc vật thể. Đây là một từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dans le mitan du bois. (Ở giữa rừng.)
- Il s'assit au mitan de la pièce. (Anh ấy ngồi xuống ở chính giữa căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au beau mitan de": ngay ở chính giữa của.
- La fontaine se trouve au beau mitan de la place du village. (Đài phun nước nằm ngay ở chính giữa quảng trường làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Milieu (n.m): trung tâm, môi trường, hoàn cảnh. (Từ phổ thông, đồng nghĩa gần nhưng không phải phương ngữ).
- Centre (n.m): trung tâm, điểm chính giữa. (Từ phổ thông, nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Centre: trung tâm.
- Cœur: trái tim, lõi, trung tâm (nghĩa bóng).
- Milieu: chỗ giữa, môi trường.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) chỗ giữa, điểm giữa
- Dans le mitan du boisở giữa rừng