médiane

Học thuật
Thân thiện
médiane

La médiane divise un ensemble de données en deux parties égales.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • giữa, trung gian: Dùng để chỉ vị trí, điểm hoặc giá trị nằm chính giữa trong một tập hợp, phân chia tập hợp đó thành hai phần bằng nhau. Đâydạng tính từ giống cái của "médian".
    • (Toán học, Thống kê) Trung vị: Trong thống kê, "médiane" là số nằm chính giữa của một dãy số đã được sắp xếp theo thứ tự, chia dãy số thành hai nửa số lượng phần tử bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La valeur médiane de cette série est 15. (Giá trị trung vị của dãy số này là 15.)
    • L'axe médian divise la figure en deux parties symétriques. (Trục giữa chia hình thành hai phần đối xứng.) (Lưu ý: "médian" là dạng giống đực).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âge médian": Độ tuổi trung vị.
    • L'âge médian de la population augmente. (Độ tuổi trung vị của dân số đang tăng.)
  • "Salaire médian": Mức lương trung vị.
    • Le salaire médian donne une meilleure idée que le salaire moyen. (Mức lương trung vị cho một hình dung chính xác hơn mức lương trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Médian (adj, giống đực): Ở giữa, trung gian. Là dạng giống đực của "médiane".
    • La ligne médiane du corps. (Đường giữa của cơ thể.)
  • Médianement (adv): Ở mức trung bình.
    • Il est médianement satisfait. (Anh ấy hài lòng mức trung bình.)
  • Moyenne (n.f): Giá trị trung bình (tính bằng tổng chia cho số lượng). Khác với "médiane" là giá trịvị trí chính giữa.
Từ đồng nghĩa
  • Central(e): Ở trung tâm, trung ương (nhấn mạnh vị trí trung tâm hơn là vị trí chia đôi).
  • Intermédiaire: Trung gian, nằm giữa (thường dùng cho chất lượng, cấp độ).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la médiane: Ở vào vị trí trung bình, không cao không thấp.
    • Ses résultats scolaires sont dans la médiane. (Kết quả học tập của cậu ấy mức trung bình.)
médiane

La médiane divise un ensemble de données en deux parties égales.

tính từ giống cái
  1. xem médian