mòn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
mòn
mòn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "mòn"
ăn mòn
bào mòn
bóc mòn
chết mòn
chốc mòng
dần mòn
gặm mòn
gầy mòn
giấc mòng
hao mòn
héo mòn
mài mòn
mơ mòng
mòn bia đá
mòng
mòng biển
mòng két
mòng mọng
mòn mỏi
sáo mòn
sốt mòn
suy mòn
thổi mòn
đường mòn
xói mòn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...