món
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị chỉ một vật, một khoản, một thứ cụ thể: Từ dùng để đếm hoặc chỉ định một vật phẩm, một khoản tiền, hay một khái niệm được coi như một đơn vị riêng biệt, hoàn chỉnh.
- Một loại thức ăn, một món ăn cụ thể: Chỉ một dạng chế biến ẩm thực cụ thể, tạo thành một phần trong bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
Chỉ vật phẩm, khoản tiền:
- Anh ấy tặng tôi một món quà rất ý nghĩa.
- Công ty phải trả một món nợ lớn.
- Đây là một món hàng hiếm có.
Chỉ món ăn:
- Nhà hàng này có món cá kho tộ rất ngon.
- Bữa trưa hôm nay có ba món: canh, mặn và xào.
Các cách sử dụng nâng cao
"Món" chỉ lĩnh vực, bộ môn kiến thức: Thường dùng trong văn nói để chỉ một môn học, một lĩnh vực cụ thể.
- Anh ta giỏi lắm, thông thạo nhiều món từ võ thuật đến âm nhạc.
- Món toán này khó quá, tôi không hiểu gì cả.
"Món" trong cụm từ chỉ sự hưởng thụ, lợi ích: Dùng để chỉ một thứ gì đó mang lại sự thỏa mãn.
- Được đi du lịch cùng bạn bè đúng là một món tuyệt vời.
- Câu chuyện của anh ấy là một món ăn tinh thần cho mọi người.
Biến thể và từ gần giống
Món ăn (danh từ): chỉ thức ăn đã được chế biến thành một dạng cụ thể.
- Các món ăn truyền thống thường rất cầu kỳ.
Món hàng (danh từ): chỉ một vật phẩm được mua bán, trao đổi.
- Món hàng độc nhất vô nhị đó đã được bán với giá rất cao.
Từ đồng nghĩa
- Thứ: chỉ một loại, một vật trong nhiều vật cùng loại (ví dụ: một thứ quà, một thứ bánh).
- Khoản: thường dùng cho tiền bạc, công việc (ví dụ: một khoản tiền, một khoản chi).
- Món (khi chỉ món ăn) có thể thay bằng đĩa (nếu là đồ ăn đựng trên đĩa) hoặc nồi (nếu là đồ ăn được nấu chung), nhưng nghĩa hẹp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ăn theo món: hình thức gọi và trả tiền từng món ăn riêng lẻ, trái ngược với ăn theo suất hoặc theo bàn.
- Chúng tôi thích ăn theo món để có thể nếm thử nhiều loại khác nhau.
Thành ngữ liên quan
- Món ngon vật lạ: chỉ những thức ăn ngon và hiếm có, khác thường.
- Chuyến đi vùng cao, chúng tôi được thưởng thức đủ thứ món ngon vật lạ.
- Món tủ: chỉ thứ mà ai đó rất giỏi, rất sở trường.
- Hát bolero là món tủ của anh ấy.
- Từ đặt trước những danh từ chỉ đơn vị vật cụ thể hoặc khái niệm thường có thành phần không đơn giản: Món tiền; Món quà; Món toán; Món võ.