món

Học thuật
Thân thiện
món

Mẹ chuẩn bị một món quà sinh nhật cho con gái.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị chỉ một vật, một khoản, một thứ cụ thể: Từ dùng để đếm hoặc chỉ định một vật phẩm, một khoản tiền, hay một khái niệm được coi như một đơn vị riêng biệt, hoàn chỉnh.
    • Một loại thức ăn, một món ăn cụ thể: Chỉ một dạng chế biến ẩm thực cụ thể, tạo thành một phần trong bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Chỉ vật phẩm, khoản tiền:

    • Anh ấy tặng tôi một món quà rất ý nghĩa.
    • Công ty phải trả một món nợ lớn.
    • Đây một món hàng hiếm .
  • Chỉ món ăn:

    • Nhà hàng này món cá kho tộ rất ngon.
    • Bữa trưa hôm nay ba món: canh, mặn xào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Món" chỉ lĩnh vực, bộ môn kiến thức: Thường dùng trong văn nói để chỉ một môn học, một lĩnh vực cụ thể.

    • Anh ta giỏi lắm, thông thạo nhiều món từ thuật đến âm nhạc.
    • Món toán này khó quá, tôi không hiểu cả.
  • "Món" trong cụm từ chỉ sự hưởng thụ, lợi ích: Dùng để chỉ một thứ đó mang lại sự thỏa mãn.

    • Được đi du lịch cùng bạn đúng một món tuyệt vời.
    • Câu chuyện của anh ấy một món ăn tinh thần cho mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • Món ăn (danh từ): chỉ thức ăn đã được chế biến thành một dạng cụ thể.

    • Các món ăn truyền thống thường rất cầu kỳ.
  • Món hàng (danh từ): chỉ một vật phẩm được mua bán, trao đổi.

    • Món hàng độc nhấtnhị đó đã được bán với giá rất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Thứ: chỉ một loại, một vật trong nhiều vật cùng loại ( dụ: một thứ quà, một thứ bánh).
  • Khoản: thường dùng cho tiền bạc, công việc ( dụ: một khoản tiền, một khoản chi).
  • Món (khi chỉ món ăn) có thể thay bằng đĩa (nếu đồ ăn đựng trên đĩa) hoặc nồi (nếu đồ ăn được nấu chung), nhưng nghĩa hẹp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ăn theo món: hình thức gọi trả tiền từng món ăn riêng lẻ, trái ngược với ăn theo suất hoặc theo bàn.
    • Chúng tôi thích ăn theo món để có thể nếm thử nhiều loại khác nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Món ngon vật lạ: chỉ những thức ăn ngon hiếm , khác thường.
    • Chuyến đi vùng cao, chúng tôi được thưởng thức đủ thứ món ngon vật lạ.
  • Món tủ: chỉ thứ ai đó rất giỏi, rất sở trường.
    • Hát bolero món tủ của anh ấy.
món

Mẹ chuẩn bị một món quà sinh nhật cho con gái.

  1. Từ đặt trước những danh từ chỉ đơn vị vật cụ thể hoặc khái niệm thường thành phần không đơn giản: Món tiền; Món quà; Món toán; Món .