múc

  1. Scoop, ladle soup out into bowls
    • Múc nước trong thùng ra chậu
      To scoop water out of a bucket into a basin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

múc
Mẹ dùng chiếc muôi để múc canh vào bát.