mặc

verb
  1. to dress; to clothe; to wear; to put on
    • mặc quần áo
      to dress oneself so much the worse
    • mặc
      so much the worse for him

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mặc"

mặc
Cô bé mặc chiếc váy màu hồng để đi dự tiệc.