mơn

Học thuật
Thân thiện
mơn

Mẹ mơn mái tóc của em bé.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lấy ngón tay xoa nhẹ, vuốt ve một cách nhẹ nhàng: Hành động dùng đầu ngón tay chạm di chuyển nhẹ nhàng trên bề mặt da hoặc vật mềm, thường để thể hiện sự yêu thương, âu yếm hoặc gây cảm giác thích thú.
    • Gợi ý, khích lệ một cách tế nhị: Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ nhẹ nhàng để khuyến khích ai đó làm điều , thường nói ra điều đó.
    • Chiều chuộng, làm nũng: Hành động đáp ứng, làm vui lòng một cách quá mức, thường dùng với trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • mẹ nhẹ nhàng mơn mái tóc của con gái. (Người mẹ dùng tay xoa nhẹ lên mái tóc con gái.)
    • Anh ấy biết cách mơn cho ấy kể hết câu chuyện. (Anh ta biết cách gợi ý tế nhị để ấy kể hết câu chuyện.)
    • Đừng mơn cháu quá, sẽ đấy. (Đừng chiều chuộng cháu quá, sẽ mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mơn trớn": (thường dùng với nghĩa tiêu cực) ve vuốt, tán tỉnh một cách quá đà hoặc không đứng đắn.
    • Anh ta thói quen mơn trớn những người phụ nữ mới quen.
  • "mơn man": (từ cổ, văn chương) cảm giác nhẹ nhàng, thoảng qua như vật mềm mại chạm vào.
    • Cơn gió nhẹ mơn man trên làn da.
Biến thể từ gần giống
  • Mơn trớn (động từ): Vuốt ve, tán tỉnh một cách quá mức, thường hàm ý không nghiêm túc.
  • Mơn mởn (tính từ): (ít dùng) chỉ trạng thái non , mềm mại tươi tốt của cây cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Vuốt ve: Xoa nhẹ bằng tay thể hiện sự yêu thương.
  • Nịnh nọt: Dùng lời nói ngọt ngào để chiều chuộng hoặc lấy lòng.
  • Chiều chuộng: Đáp ứng mọi mong muốn, làm cho vui lòng.
Từ trái nghĩa
  • Mắng mỏ: Quát tháo, la rầy.
  • Hắt hủi: Từ chối, đối xử lạnh nhạt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mơn" mang sắc thái thân mật, nhẹ nhàng. Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi đi với "trớn" thành "mơn trớn", có thể mang hàm ý không trang trọng hoặc thiếu nghiêm túc.
  • Nghĩa "chiều chuộng" thường được dùng trong khẩu ngữ với trẻ em.
mơn

Mẹ mơn mái tóc của em bé.

  1. đg. 1. Lấy ngón tay xoa sẽ: Mơn mái tóc. 2. Gợi: Mơn cho người ta nói. 3. Chiều chuộng: Mơn con.