mạn

Học thuật
Thân thiện
mạn

Người ngư dân đứng trên mạn thuyền kéo lưới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miền, vùng, khu vực: Chỉ một vùng đất, một khu vực địa nào đó, thường dùng trong các tổ hợp từ cố định.
    • Sàn thuyềnngoài khoang thuyền: Phần sàn thuyền nằmphía ngoài khoang chính, thường nơi ngồi hoặc đi lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa miền, vùng):

    • Người dân mạn ngược thường trồng lúa nương. (Người dân vùng ngược thường trồng lúa nương.)
    • Gió mạn biển thổi vào mang theo hơi mặn. (Gió vùng biển thổi vào mang theo hơi mặn.)
  • Danh từ (nghĩa sàn thuyền):

    • Các ngư dân ngồi hóng mát ngoài mạn thuyền. (Các ngư dân ngồi hóng mát ngoài sàn thuyền.)
    • Nước sóng vỗ nhẹ vào mạn. (Nước sóng vỗ nhẹ vào sàn thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạn phép": (cụm từ cố định) xin phép, thỉnh cầu cho phép một cách lịch sự, trang trọng.

    • Tôi mạn phép được trình bày ý kiến của mình. (Tôi xin phép được trình bày ý kiến của mình.)
  • "mạn đàm": (cụm từ cố định) trò chuyện, đàm đạo một cách thân mật, thoải mái.

    • Hai ông già ngồi mạn đàm dưới bóng cây. (Hai ông già ngồi trò chuyện thân mật dưới bóng cây.)
Biến thể từ liên quan
  • Mạn thuyền (danh từ): Sàn thuyền, hoặc đôi khi dùng để chỉ phần hông thuyền.
  • Mạn ngược (danh từ): Vùng núi, vùng cao.
  • Mạn biển (danh từ): Vùng ven biển.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng, miền, khu vực (cho nghĩa địa ).
  • Sàn, boong (cho nghĩa trên thuyền, nhưng "boong" thường chỉ sàn tàu lớn).
Các cụm từ (thành ngữ/từ ghép) liên quan
  • Chè mạn: (từ ghép) Một loại chè ngon, quý.

    • vùng cao nhiều loại chè mạn thơm ngon. (Ở vùng cao nhiều loại chè ngon thơm ngon.)
  • Mạn phải/Mạn trái: (từ ghép trong hàng hải) Chỉ phía bên phải hoặc bên trái của con thuyền/tàu (tương ứng với "tribord" "bâbord").

    • Con tàu nghiêng hẳn về mạn phải. (Con tàu nghiêng hẳn về phía bên phải.)
mạn

Người ngư dân đứng trên mạn thuyền kéo lưới.

  1. d. 1. Miền, vùng: Mạn biển; Mạn ngược. 2. Sàn thuyềnngoài khoang thuyền: Đi thuyền ngồi ngoài mạn cho mát.