mẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi lên thành những nốt nhỏ li ti trên da, thường do dị ứng, côn trùng đốt hoặc bệnh ngoài da: "mẩn" dùng để miêu tả tình trạng da bị nổi những nốt đỏ, sần nhỏ, gây ngứa ngáy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ăn hải sản xong, người cháu tôi nổi mẩn khắp người. (Sau khi ăn hải sản, người cháu tôi nổi mẩn khắp người.)
- Da em bé rất nhạy cảm, dễ bị mẩn đỏ khi thời tiết thay đổi. (Da em bé rất nhạy cảm, dễ bị mẩn đỏ khi thời tiết thay đổi.)
- Anh ấy bị muỗi đốt mẩn cả cánh tay. (Anh ấy bị muỗi đốt nổi mẩn cả cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nổi mẩn": cụm động từ chỉ hiện tượng da xuất hiện các nốt mẩn.
- Trời nóng, trẻ con hay nổi mẩn rôm sảy. (Trời nóng, trẻ con hay nổi mẩn rôm sảy.)
"ngứa mẩn": diễn tả cảm giác ngứa đi kèm với việc nổi mẩn.
- Bị dị ứng xà phòng, tay cô ấy ngứa mẩn khó chịu. (Bị dị ứng xà phòng, tay cô ấy ngứa mẩn khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Mần (t): Đây là cách nói khác, biến thể của "mẩn", cùng nghĩa.
- Rệp đốt mần cả lưng. (Rệp đốt nổi mẩn cả lưng.)
Mẩn ngứa (t): Từ ghép mô tả cụ thể tình trạng nổi mẩn và cảm giác ngứa.
- Bé bị mẩn ngứa vì dị ứng sữa. (Bé bị mẩn ngứa vì dị ứng sữa.)
Mẩn đỏ (t): Từ ghép nhấn mạnh màu sắc (đỏ) của các nốt mẩn.
- Vùng da tiếp xúc với cây lá ngứa nổi lên những nốt mẩn đỏ. (Vùng da tiếp xúc với cây lá ngứa nổi lên những nốt mẩn đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Nổi ban: Chỉ hiện tượng nổi các nốt trên da, thường do bệnh (như sởi, sốt phát ban).
- Nổi mụn: Có thể chỉ nổi các nốt nhỏ có nhân, thường do viêm nhiễm nang lông, khác với "mẩn" thường do dị ứng.
- Phát ban: Từ y học, chỉ chung tình trạng nổi các tổn thương trên da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần trên như "nổi mẩn", "ngứa mẩn").
Thành ngữ liên quan
(Từ "mẩn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- t. Nh. Mần: Rệp đốt mẩn cả lưng.