mận

Học thuật
Thân thiện
mận

Một em bé cầm quả mận chín màu đỏ tía trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae): Cây mận thường mép hình răng cưa nhỏ, hoa màu trắng, quả khi chín vỏ màu đỏ tía, tím, vàng hoặc xanh lục nhạt, thịt quả giòn, vị ngọt hoặc chua ngọt.
    • Quả của cây mận: Quả mận một loại quả hạch, hạt cứng bên trong, thường được ăn tươi, làm mứt, ngâm rượu hoặc chế biến thành các món ăn khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • Vườn nhà ngoại trồng rất nhiều cây mận.
    • Mùa xuân, hoa mận nở trắng cả một vùng trời.
  • Danh từ (chỉ quả):
    • Mẹ mua một rổ mận Bắc về để cả nhà cùng ăn.
    • Quả mận này vị chua ngọt rất ngon.
    • Mận muối ớt món ăn vặt khoái khẩu của nhiều người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mận chín": quả mận đã phát triển đầy đủ, đạt đến độ ngon nhất.
    • Mùa mùa mận chín.
  • "mận hậu": một giống mận quả to, vị ngọt thanh, thường được trồngcác tỉnh phía Bắc Việt Nam.
    • Mận hậu Mộc Châu được nhiều người ưa chuộng.
  • "mận rừng" / "mận rừng Tây Bắc": chỉ các loại mận mọc tự nhiên hoặc được trồngvùng núi Tây Bắc, quả thường nhỏ chua.
    • Rượu mận rừng hương vị rất đặc trưng.
Biến thể từ liên quan
  • Mứt mận (danh từ): món ăn được chế biến từ quả mận bằng cách đặc với đường.
    • làm mứt mận để ăn trong dịp Tết.
  • Ô mai mận (danh từ): mận được ngâm, sấy khô hoặc tẩm ướp với các gia vị như gừng, đường, muối.
    • ấy thích nhâm nhi ô mai mận.
  • Mận (danh từ): cách gọi dân gian chỉ quả , nhưngmột số vùng có thể dùng lẫn lộn với mận do đặc điểm quả tương tự.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi khác
  • Quả roi (danh từ, phương ngữ miền Nam): từ dùngmiền Nam Việt Nam để chỉ quả mận. (Lưu ý: Ở miền Bắc, "quả roi" thường chỉ một loại quả khác).
    • Sài Gòn, người ta hay gọi mận quả roi.
  • Bắc quả (danh từ, ít dùng): tên gọi hoặc trong văn chương chỉ quả mận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mận hỏi đào đáp": thành ngữ chỉ sự giao duyên, tỏ tình kín đáo qua lại giữa trai gái (xuất phát từ điển tích xưa).
    • Câu chuyện tình của họ nhẹ nhàng như chuyện mận hỏi đào đáp.
  • "Ăn mận trả đào" (ít dùng): ý chỉ sự đền đáp, báo ơn.
mận

Một em bé cầm quả mận chín màu đỏ tía trên tay.

  1. dt (thực) Loài cây thuộc loại hoa hồng, mép răng nhỏ, hoa trắng, quả vỏ màu đỏ tía hoặc lục nhạt, vị ngọt, hơi chua: Mua mận Lào-cai về làm quà.