mằn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nắn, chỉnh cho xương bị sai khớp trở lại đúng vị trí ban đầu: Hành động dùng tay nắn chỉnh để điều chỉnh một khớp xương bị trật trở lại vị trí cũ.
- Gỡ, lấy xương cá hoặc vật nhọn bị hóc trong cổ họng ra: Hành động dùng kỹ thuật hoặc dụng cụ để lấy dị vật (thường là xương) mắc trong họng ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông lang đã mằn khớp tay cho bệnh nhân bị trật. (Ông lang đã nắn chỉnh khớp tay cho bệnh nhân bị trật.)
- Bà ấy biết cách mằn xương cá cho cháu khi cháu bị hóc. (Bà ấy biết cách gỡ xương cá cho cháu khi cháu bị hóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mằn khớp": chỉ hành động nắn chỉnh khớp xương bị sai lệch.
- Thầy thuốc Đông y thường có kỹ thuật mằn khớp rất giỏi. (Thầy thuốc Đông y thường có kỹ thuật nắn chỉnh khớp rất giỏi.)
"mằn xương": chỉ hành động gỡ xương bị hóc.
- Khi trẻ bị hóc, không nên tự ý mằn xương nếu không có kinh nghiệm. (Khi trẻ bị hóc, không nên tự ý gỡ xương nếu không có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bó (xương) (động từ): cố định xương gãy bằng nẹp, bột. (Đây là hành động sau khi nắn chỉnh xương).
- Nắn (chỉnh) (động từ): dùng tay điều chỉnh, sửa cho thẳng, cho đúng vị trí. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho xương hoặc vật thể khác).
- Gắp (dị vật) (động từ): dùng dụng cụ kẹp để lấy vật nhỏ ra. (Thường dùng trong y tế, có thể là một phương pháp để "mằn xương").
Từ đồng nghĩa
- Chỉnh khớp: điều chỉnh khớp xương bị lệch.
- Nắn xương: nắn chỉnh xương bị sai lệch.
- Lấy xương (hóc): hành động lấy xương bị mắc trong cổ họng ra.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "mằn" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Trong y học hiện đại, các thuật ngữ như "nắn chỉnh", "cố định xương" hoặc "gắp dị vật" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh nói về y học cổ truyền, kinh nghiệm dân gian hoặc trong các văn bản cũ.
- đg. 1. Nắn cho xương sai khớp trở lại khớp cũ. 2. Gỡ xương hóc ở trong cuống họng ra.