mẻo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lượng rất nhỏ, một chút, một tí: Từ dùng để chỉ một phần rất nhỏ, một lượng không đáng kể của vật gì đó, thường là thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà chia cho mỗi đứa cháu một mẻo xôi. (Bà chia cho mỗi đứa cháu một tí xôi.)
- Nó chỉ ăn một mẻo cơm rồi bỏ đi. (Nó chỉ ăn một chút cơm rồi bỏ đi.)
- Còn một mẻo đường trong lọ. (Còn một tí đường trong lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một mẻo": thường đi kèm với từ "một" để nhấn mạnh sự ít ỏi, nhỏ bé.
- Chỉ còn lại một mẻo bánh mì. (Chỉ còn lại một mẩu bánh mì nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Mẩu (danh từ): một phần nhỏ tách ra từ vật to hơn.
- Một mẩu bánh. (Một miếng bánh nhỏ.)
Tí (danh từ, từ thân mật): một lượng rất nhỏ.
- Một tí muối. (Một chút muối.)
Chút (danh từ): một lượng nhỏ.
- Một chút nước. (Một ít nước.)
Từ đồng nghĩa
- Chút: lượng nhỏ.
- Tí: lượng rất nhỏ (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Mẩu: mảnh nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mẻo" là từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học, ca dao tục ngữ hoặc trong một số phương ngữ.
- Khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "chút", "tí", "mẩu" phổ biến và tự nhiên hơn.
- d. Một tí chút: Một mẻo xôi.