mẻo

Học thuật
Thân thiện
mẻo

Mẹ cho em bé ăn một mẻo cháo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng rất nhỏ, một chút, một : Từ dùng để chỉ một phần rất nhỏ, một lượng không đáng kể của vật đó, thường thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • chia cho mỗi đứa cháu một mẻo xôi. ( chia cho mỗi đứa cháu một xôi.)
    • chỉ ăn một mẻo cơm rồi bỏ đi. ( chỉ ăn một chút cơm rồi bỏ đi.)
    • Còn một mẻo đường trong lọ. (Còn một đường trong lọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một mẻo": thường đi kèm với từ "một" để nhấn mạnh sự ít ỏi, nhỏ bé.
    • Chỉ còn lại một mẻo bánh mì. (Chỉ còn lại một mẩu bánh mì nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mẩu (danh từ): một phần nhỏ tách ra từ vật to hơn.

    • Một mẩu bánh. (Một miếng bánh nhỏ.)
  • (danh từ, từ thân mật): một lượng rất nhỏ.

    • Một muối. (Một chút muối.)
  • Chút (danh từ): một lượng nhỏ.

    • Một chút nước. (Một ít nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chút: lượng nhỏ.
  • : lượng rất nhỏ (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Mẩu: mảnh nhỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mẻo" từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học, ca dao tục ngữ hoặc trong một số phương ngữ.
  • Khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "chút", "", "mẩu" phổ biến tự nhiên hơn.
mẻo

Mẹ cho em bé ăn một mẻo cháo.

  1. d. Một tí chút: Một mẻo xôi.