meo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị mốc, lên mốc (thường mốc xanh): Dùng để miêu tả thức ăn, đồ vật bị hỏng do để lâu, xuất hiện nấm mốc.
    • Đói cồn cào, đói đến mức yếu ớt: (Trong phương ngữ, cách nói dân gian) Dùng để diễn tả cảm giác đói rất mạnh, khiến người ta mệt mỏi.
  2. Danh từ:

    • Tiếng mèo kêu: Âm thanh do con mèo phát ra, thường "meo meo".
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cơm để ba ngày đã meo hết rồi. (Cơm để ba ngày đã bị mốc hết rồi.)
    • Bánh mì này meo rồi, không ăn được nữa. (Bánh mì này bị mốc rồi, không ăn được nữa.)
    • Đi làm về, tôi thấy đói meo cả bụng. (Đi làm về, tôi thấy đói cồn cào cả bụng.)
  • Danh từ:

    • Con mèo con kêu meo meo đòi ăn. (Con mèo con kêu meo meo đòi ăn.)
    • Từ trong nhà vang lên tiếng meo của một chú mèo. (Từ trong nhà vang lên tiếng kêu meo của một chú mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đói meo": Cụm từ cố định, nhấn mạnh cảm giác đói đến mức khó chịu, yếu sức.

    • Học cả buổi sáng, bọn trẻ đói meo chờ đến giờ cơm trưa. (Học cả buổi sáng, bọn trẻ đói meo chờ đến giờ cơm trưa.)
  • "Nằm meo": (Phương ngữ) Nằm một chỗ đói hoặc mệt, không còn sức lực.

    • Làm việc quá sức, anh ấy về nhà chỉ muốn nằm meo. (Làm việc quá sức, anh ấy về nhà chỉ muốn nằm meo.)
Biến thể từ gần giống
  • Meo meo (từ tượng thanh, danh từ): Âm thanh kêu đặc trưng của mèo, thường lặp lại.

    • Tiếng meo meo ngoài cửa sổ làm tôi giật mình. (Tiếng meo meo ngoài cửa sổ làm tôi giật mình.)
  • Mèo (danh từ): Con vật, thường chủ thể phát ra tiếng "meo".

    • Con mèo tam thể nhà tôi rất ngoan. (Con mèo tam thể nhà tôi rất ngoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Mốc (tính từ): Bị lên mốc, hỏng do nấm.
    • Bánh bị mốc trắng. (Bánh bị mốc trắng.)
  • Đói cào (tính từ): Đói đến mức cảm thấy đau quặn trong bụng (gần nghĩa với "đói meo").
    • Tôi cảm thấy đói cào cả ruột. (Tôi cảm thấy đói cào cả ruột.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cơm hẩm meo": Thành ngữ chỉ cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn, thức ăn đơn giản thường đã , không còn ngon.
    • Thời bao cấp, nhiều gia đình chỉ sống qua ngày với cơm hẩm meo. (Thời bao cấp, nhiều gia đình chỉ sống qua ngày với cơm hẩm meo.)
  1. t. mốc xanh: Cơm hẩm meo.
  2. Tiếng mèo kêu.