mệnh

Học thuật
Thân thiện
mệnh

Một vị vua ban mệnh cho sứ giả của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số phận, vận mệnh của con người: Chỉ cái được cho đã được định sẵn, không thể thay đổi đối với cuộc đời một người.
    • Cg. Mạng. Sự sống, đời sống: Chỉ sinh mạng, sự tồn tại của con người.
    • Lời truyền bảo, mệnh lệnh (từ cổ): Lời chỉ bảo, ra lệnh của người trên, thường bề trên hoặc vua chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Số phận):

    • Anh ta tin rằng mọi thứ đều do mệnh trời định đoạt.
    • Câu chuyện cổ tích thường kể về những người mệnh khổ, sau này đổi đời.
  • Danh từ (Sinh mạng):

    • Trong chiến tranh, bọn xâm lược coi mệnh người như cỏ rác.
    • Bác sĩ ấy đã cứu được mệnh của nhiều bệnh nhân nguy kịch.
  • Danh từ (Mệnh lệnh - từ cổ):

    • Quân lính vâng mệnh nhà vua ra trận.
    • vâng mệnh song thân đi học xa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An bài mệnh số": Sự sắp đặt số phận một cách trật tự, thường dùng trong tín ngưỡng, tử vi.

    • Ông thầy bói nói rằng mọi thứ đã được an bài mệnh số cả rồi.
  • "Mệnh bạc" / "Hồng nhan bạc mệnh": Số phận ngắn ngủi, kém may mắn, đặc biệt chỉ người phụ nữ đẹp nhưng yểu mệnh.

    • Nhân vật nữ chính trong truyện số phận hồng nhan bạc mệnh.
  • "Mệnh lệnh cách": Một thuật ngữ ngữ pháp chỉ cách dùng để ra lệnh (ít dùng trong tiếng Việt hiện đại).

Biến thể từ liên quan
  • Mạng (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại cho nghĩa "sinh mạng" (nghĩa 2).

    • Động vật cũng biết giữ mạng sống của mình.
  • Mệnh đề (danh từ): Một cụm từ đủ chủ ngữ vị ngữ, tạo thành một phần của câu phức.

    • Câu phức hợp thường chứa một mệnh đề chính một mệnh đề phụ.
  • Mệnh phụ (danh từ): Người vợ của một vị quan hoặc người địa vị (từ cổ).

    • Vị mệnh phụ ấy nổi tiếng người nhân hậu.
Từ đồng nghĩa
  • Số phận, vận mệnh: Cho nghĩa số phận định sẵn.
  • Sinh mạng, tính mạng: Cho nghĩa đời sống.
  • Lệnh, chỉ thị: Cho nghĩa mệnh lệnh (từ cổ).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mệnh trời": Số phận do trời định, ý chỉ điều không thể chống lại.

    • Ông già nói: "Cái đó mệnh trời, con người khó thay đổi được."
  • "Đã mang lấy nghiệp vào thân, cũng đừng trách lẫn trời gần trời xa": Câu ca dao nói về việc chấp nhận số phận, nghiệp báo của mình, liên quan đến khái niệm "mệnh".

mệnh

Một vị vua ban mệnh cho sứ giả của mình.

  1. d. 1. Số phận con người: Hồng nhan bạc mệnh (tng). 2. Cg. Mạng. Đời sống: Bọn hiếu chiến coi mệnh người như rác. 3. Lời truyền bảo: Vâng mệnh song thân.