mủi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy xúc động, thương cảm sâu sắc đến mức muốn khóc: "mủi" diễn tả trạng thái cảm xúc bị chạm đến, thường là vì thương xót, đồng cảm hoặc nhớ nhung, khiến người ta dễ rơi nước mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe câu chuyện của bà cụ, ai nấy đều thấy mủi. (Nghe câu chuyện của bà cụ, mọi người đều cảm thấy xúc động.)
- Mỗi lần nghe bài hát cũ, lòng tôi lại bâng khuâng và mủi. (Mỗi lần nghe bài hát cũ, lòng tôi lại bồi hồi và thấy nao lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mủi lòng": (cụm từ cố định) cảm thấy động lòng thương, xúc động mạnh.
- Thấy đứa trẻ lang thang ngoài đường, cô ấy không khỏi mủi lòng. (Thấy đứa trẻ lang thang ngoài đường, cô ấy không khỏi động lòng thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Mủi lòng (cụm tính từ): là dạng dùng phổ biến nhất của từ "mủi", mang nghĩa xúc động, thương cảm.
- Xúc động (tính từ): có cảm xúc mạnh mẽ trước một sự việc, hình ảnh nào đó.
- Động lòng (tính từ): cảm thấy thương xót, cảm thông trong lòng.
Từ đồng nghĩa
- Thương cảm: cảm thấy thương xót, đồng cảm.
- Nao lòng: cảm thấy bồi hồi, xao xuyến, thường dẫn đến cảm giác buồn.
- Xót xa: cảm thấy đau lòng, thương xót.
Lưu ý
- Từ "mủi" rất ít khi được sử dụng độc lập. Trong thực tế, nó gần như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "mủi lòng".
- Đây là một từ mang sắc thái biểu cảm cao, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói giàu cảm xúc.
- t. X. Mủi lòng.