mùi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hơi, chất bay ra từ vật thể tác động đến khứu giác, làm cho người ta ngửi thấy: "Mùi" chỉ cảm nhận bằng mũi, có thể là dễ chịu hoặc khó chịu.
- Ấn tượng, trải nghiệm sâu sắc do cuộc sống, hoàn cảnh mang lại: "Mùi" dùng để chỉ vị của đời sống, thường là những trải nghiệm cay đắng, gian truân.
- Loại, vẻ, thứ (trong một lĩnh vực nào đó): "Mùi" có thể chỉ một phong cách, một dạng biểu hiện đặc trưng.
- Chi thứ tám trong mười hai địa chi (Thập nhị chi): "Mùi" là một trong các biểu tượng dùng trong lịch pháp cổ truyền, tương ứng với con Dê.
Tính từ (phương ngữ, ít dùng):
- Như "màu": Chỉ màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cảm nhận khứu giác):
- Căn phòng lan tỏa mùi hoa nhài.
- Thùng rác để lâu ngày bốc lên một mùi hôi khó chịu.
- Danh từ (chỉ trải nghiệm cuộc sống):
- Ông ấy đã nếm trải đủ mùi đắng cay của kiếp người.
- Câu chuyện ấy thấm đẫm mùi đời.
- Danh từ (chỉ loại, vẻ):
- Tranh của ông ấy có đủ mùi cổ điển lẫn hiện đại.
- Danh từ (chỉ địa chi):
- Bà tôi sinh năm Mùi.
- Giờ Mùi là khoảng từ 1 giờ đến 3 giờ chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đủ mùi": Có đầy đủ các loại, các vẻ khác nhau; cũng có thể hàm ý trải qua đủ mọi thứ (thường là khó khăn).
- Cuộc sống nơi đô thị đủ mùi hỉ nộ ái ố.
- "Có mùi": Bắt đầu xuất hiện mùi (thường là mùi ôi, thiu); trong văn nói cũng có thể ám chỉ điều gì đó không ổn, đáng ngờ.
- Thức ăn để qua đêm đã có mùi.
- Câu chuyện anh kể nghe có mùi dối trá.
Biến thể và từ liên quan
- Rau mùi (danh từ): Một loại rau thơm, còn gọi là ngò rí, có mùi đặc trưng dùng làm gia vị.
- Mùi mẫn (tính từ): Có mùi thơm ngát, thơm nồng (thường dùng cho hoa).
- Hoa thiên lý nở mùi mẫn cả góc vườn.
- Mùi vị (danh từ): Chỉ chung cảm nhận về mùi và vị (hương vị); cũng có thể chỉ dư vị, cảm nhận chung.
- Món ăn giữ nguyên mùi vị đặc trưng của quê hương.
Từ đồng nghĩa
- Hương (danh từ): Mùi thơm (thường trang trọng, thi vị hơn).
- Hương lan, hương huệ.
- Khí vị (danh từ): Mùi, hơi (thường dùng trong văn chương).
- Vị (danh từ): Thường chỉ cảm nhận bằng lưỡi (vị giác), nhưng trong kết hợp "mùi vị" thì bao hàm cả hai.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nếm mùi": Trải qua, chịu đựng (thường là điều không hay).
- Anh ta đã nếm mùi thất bại.
- "Mùi đời": Những trải nghiệm phức tạp, đa đoan của cuộc sống con người.
- Cậu ấy còn trẻ, chưa biết mùi đời là gì.
- "Mùi mẽ": Dáng vẻ, phong thái (thường dùng với ý chê bai).
- Làm việc gì cũng phải ra mùi mẽ một chút.
- d. X. Rau mùi.
- d. 1. Hơi đưa vào mũi mà người ta ngửi thấy: Mùi thơm; Mùi tanh. 2. Hơi nói trên, khó ngửi, của những thức ăn đã ôi, thiu: Trời nóng thịt để lâu không rán nên đã có mùi. 3. ấn tượng do hoàn cảnh xã hội gây nên: Mùi đời; Mùi tân khổ. 4. Vẻ, thứ: Pha nghề thi họa, đủ mùi ca ngâm (K).
- d. Chi thứ tám trong mười hai chi: Tuổi mùi; Giờ mùi.