nách

  1. (giải phẫu học, bot.) aisselle
  2. emmanchure; entournure (d'une veste, d'un veston)
  3. de côté; latéral;
    • Cửa nách
      porte latérale
  4. (giải phẫu học, bot.) axillaire
    • Động mạch nách
      artère axillaire
    • Chồi nách
      bourgeon axillaire
  5. porter sous les bras

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nách
Một em bé ngủ yên trong nách mẹ.