não lòng

  1. Sad, heart-rending
    • Câu chuyện não lòng
      A heart-rending story

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "não lòng"

não lòng
Câu chuyện não lòng khiến mọi người lặng im.