nègre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người da đen (châu Phi): Từ này có nghĩa gốc chỉ người da đen, nhưng ngày nay được coi là một từ mang tính phân biệt chủng tộc, xúc phạm cực kỳ xấu. Việc sử dụng không phù hợp.
    • Người cộng tác kín (của nhà văn): Chỉ người được thuê để viết hoặc nghiên cứu thay cho một tác giả khác, nhưng bản thân tác giả đó được hưởng danh tiếng.
    • Nô lệ da đen: Trong bối cảnh lịch sử, từ này dùng để chỉ những người nô lệ gốc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a employé un nègre pour écrire ses mémoires. (Ông ta đã thuê một người cộng tác kín để viết hồicho mình.)
    • L'utilisation du mot "nègre" est considérée comme raciste et insultante. (Việc sử dụng từ "nègre" bị coi là phân biệt chủng tộc xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travailler comme un nègre": Làm việc vất vả, cực nhọc như nô lệ.
    • Il a travailler comme un nègre pour finir ce projet à temps. (Anh ấy đã phải làm việc vất vả như trâu ngựa để hoàn thành dự án đúng hạn.) Lưu ý: Thành ngữ này xuất phát từ lịch sử nô lệ mang tính xúc phạm, nên tránh sử dụng.
Biến thể từ liên quan
  • Négresse (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "nègre", cũng mang nghĩa xấu phân biệt chủng tộc.
  • Négrier (danh từ giống đực):
    • Thuyền buôn nô lệ (nghĩa lịch sử).
    • Người buôn bán nô lệ (nghĩa lịch sử).
  • Négritude (danh từ giống cái): Thuyết da đen, một phong trào văn hóa triết học khẳng định bản sắc giá trị của người da đen.
Cụm từ cố định
  • Petit nègre: Tiếng Pháp giả cầy, cách nói tiếng Pháp sai ngữ pháp từ vựng, được cho là bắt chước cách nói của những người thuộc địa.
  • Tête de nègre: Màu nâu thẫm (một màu sắc).
Lưu ý quan trọng về cách dùng

Từ "nègre" khi dùng để chỉ người da đenmột từ ngữ phân biệt chủng tộc nghiêm trọng, tương đương với từ "mọi" trong tiếng Việt. mang đầy lịch sử áp bức, nô lệ thành kiến. Trong giao tiếp hiện đại, tuyệt đối không sử dụng từ này theo nghĩa này. Cách gọi phù hợp tôn trọng"un Noir" (một người da đen) hoặc các từ chỉ quốc tịch, dân tộc cụ thể. Ngay cả trong các thành ngữ như "travailler comme un nègre", việc sử dụng cũng bị chỉ trích nên thay thế bằng các cách diễn đạt khác như "travailler comme un forçat" (làm việc như tù khổ sai).

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) người da đen (châu Phi)
  2. (thân mật) người cộng tác kín (của nhà văn)
  3. (sử học) nô lệ da đen
    • petit nègre
      tiếng Pháp giả cầy
    • tête de nègre
      màu nâu thẫm
    • travailler comme un nègre
      làm việc vất vả
tính từ
  1. da đen
    • Tribu nègre
      bộ lạc da đen
    • nègre blanc
      ba phải
    • Motion nègre blanc
      kiến nghị ba phải