nègre

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) người da đen (châu Phi)
  2. (thân mật) người cộng tác kín (của nhà văn)
  3. (sử học) nô lệ da đen
    • petit nègre
      tiếng Pháp giả cầy
    • tête de nègre
      màu nâu thẫm
    • travailler comme un nègre
      làm việc vất vả
tính từ
  1. da đen
    • Tribu nègre
      bộ lạc da đen
    • nègre blanc
      ba phải
    • Motion nègre blanc
      kiến nghị ba phải

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nègre"