nageur

danh từ giống đực
  1. người bơi
  2. (thể dục thể thao) vận động viên bơi lội
  3. người chèo (thuyền)
  4. (nghĩa bóng) kẻ lắm mưu mẹo
    • nageur de combat
      (quân sự) người nhái
tính từ
  1. (biết) bơi
    • Oiseau nageur
      chim bơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nageur"

Từ có nhắc đến "nageur"

nageur
Le nageur traverse la piscine en faisant des longueurs.