nageur

Học thuật
Thân thiện
nageur

Le nageur traverse la piscine en faisant des longueurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người bơi: Chỉ một người đang thực hiện hành động bơi lội.
    • Vận động viên bơi lội: Chỉ một người thi đấu chuyên nghiệp môn thể thao bơi lội.
    • Người chèo (thuyền): (Nghĩa , ít dùng) Chỉ người chèo thuyền.
    • Kẻ lắm mưu mẹo: (Nghĩa bóng) Chỉ một người xảo quyệt, nhiều mưu mô.
  2. Tính từ:

    • (Biết) bơi: Dùng để miêu tả một sinh vật khả năng bơi lội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le nageur traverse la rivière lentement. (Người bơi đang băng qua dòng sông một cách chậm rãi.)
    • Ce nageur a remporté trois médailles d'or aux Jeux olympiques. (Vận động viên bơi lội này đã giành được ba huy chương vàng tại Thế vận hội.)
    • Méfie-toi de lui, c'est un vrai nageur. (Hãy coi chừng hắn ta, đó đúngmột kẻ lắm mưu mẹo.)
  • Tính từ:

    • Le canard est un oiseau nageur. (Con vịtmột loài chim biết bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nageur de combat: (Danh từ, quân sự) Người nhái, lính đặc công hải quân chuyên hoạt động dưới nước.
    • Les nageurs de combat ont mené une mission secrète. (Những người nhái đã thực hiện một nhiệm vụ bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nageuse (danh từ giống cái): Người bơi nữ, vận động viên bơi lội nữ.

    • Elle est une nageuse exceptionnelle. ( ấymột vận động viên bơi lội nữ xuất sắc.)
  • Nager (động từ): Bơi.

    • J'aime nager dans la mer. (Tôi thích bơibiển.)
  • Natation (danh từ giống cái): Môn bơi lội, hành động bơi.

    • La natation est un sport complet. (Bơi lộimột môn thể thao toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Baigneur (danh từ): Người tắm (nhưng không nhất thiết biết bơi).
  • Sportif (danh từ): Vận động viên (nghĩa rộng, không chỉ bơi lội).
  • Malin (danh từ/tính từ): Kẻ tinh ranh, láu cá (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être comme un poisson dans l’eau: (Thành ngữ) Cảm thấy thoải mái, tự nhiên trong một môi trường hoặc tình huống nào đó, giống như gặp nước. liên hệ gián tiếp đến khái niệm bơi lội.
    • Dans son nouveau travail, il est comme un poisson dans l’eau. (Trong công việc mới, anh ấy cảm thấy thoải mái như gặp nước.)
nageur

Le nageur traverse la piscine en faisant des longueurs.

danh từ giống đực
  1. người bơi
  2. (thể dục thể thao) vận động viên bơi lội
  3. người chèo (thuyền)
  4. (nghĩa bóng) kẻ lắm mưu mẹo
    • nageur de combat
      (quân sự) người nhái
tính từ
  1. (biết) bơi
    • Oiseau nageur
      chim bơi

Từ chứa "nageur"

Từ có nhắc đến "nageur"