nager
Nội động từ:
- Bơi: Chỉ hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay, chân hoặc toàn bộ cơ thể.
- Nổi: Chỉ trạng thái của một vật thể nằm trên bề mặt chất lỏng mà không chìm.
- (Thân mật) Mặc rộng thùng thình: Chỉ việc mặc quần áo quá rộng so với cơ thể.
- (Nghĩa bóng) Đắm vào, tràn đầy, chan chứa: Chỉ việc ở trong trạng thái dư thừa hoặc ngập tràn một thứ gì đó.
- (Thân mật) Lúng túng, không hiểu gì: Chỉ cảm giác bối rối, không theo kịp hoặc không hiểu một vấn đề.
Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Chèo (thuyền): Chỉ hành động dùng mái chèo để đẩy thuyền di chuyển.
- (Thể dục thể thao) Bơi: Chỉ hành động thực hiện một kiểu bơi cụ thể.
Nội động từ:
- Les enfants aiment nager dans la piscine. (Trẻ em thích bơi trong hồ bơi.)
- Le bois nage sur l'eau. (Gỗ nổi trên mặt nước.)
- Ce pantalon est trop grand, je nage dedans. (Cái quần này rộng quá, tôi mặc nó rộng thùng thình.)
- Il nage dans le bonheur. (Anh ấy chan chứa hạnh phúc.)
- Pendant le cours de physique, je nage complètement. (Trong giờ vật lý, tôi hoàn toàn lúng túng không hiểu gì.)
Ngoại động từ:
- Il nage la barque avec force. (Anh ta chèo con thuyền một cách mạnh mẽ.)
- Elle sait nager la brasse papillon. (Cô ấy biết bơi kiểu bướm.)
Nager comme un poisson: Bơi giỏi lắm, bơi như cá.
- Mon frère nage comme un poisson. (Anh trai tôi bơi giỏi lắm.)
Nager contre le courant: Bơi ngược dòng (nghĩa đen); đi ngược lại xu hướng chung, chống đối số đông (nghĩa bóng).
- Il a toujours aimé nager contre le courant. (Anh ấy luôn thích đi ngược lại số đông.)
Nager dans le sang: (Nghĩa bóng) Máu me đầm đìa, chỉ một cảnh tượng bạo lực đẫm máu.
- Le champ de bataille nageait dans le sang. (Chiến trường ngập tràn trong máu.)
Nager dans les eaux de quelqu'un: (Nghĩa bóng) Theo đuôi ai, ủng hộ hoặc đi theo đường lối của người khác.
- Ce politicien nage dans les eaux du président. (Chính trị gia này theo đuôi tổng thống.)
Savoir nager: (Thân mật) Tháo vát, biết cách xoay sở trong mọi tình huống.
- Dans la vie, il faut savoir nager. (Trong cuộc sống, phải biết tháo vát.)
Nage (danh từ từ giống cái): Sự bơi lội; kiểu bơi.
- La nage est un sport complet. (Bơi lội là một môn thể thao toàn diện.)
- La brasse est une nage. (Bơi ếch là một kiểu bơi.)
Nageur (danh từ từ giống đực) / Nageuse (danh từ từ giống cái): Người bơi, vận động viên bơi lội.
- C'est un excellent nageur. (Anh ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.)
- Flotter: Nổi (nghĩa đen); lơ lửng, dao động (nghĩa bóng).
- Patauger: Lội nước, vùng vẫy trong nước (nghĩa đen); lúng túng, gặp khó khăn (nghĩa bóng, gần với "nager" khi chỉ sự lúng túng).
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ với "nager" thường là thành ngữ hoặc cụm từ cố định, đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- Nager entre deux eaux: (Nghĩa đen: Bơi giữa hai dòng nước). (Nghĩa bóng) Giữ thái độ trung lập, không nghiêng về bên nào; giữ khoảng cách an toàn.
- Dans ce conflit, il préfère nager entre deux eaux. (Trong cuộc xung đột này, anh ta thích giữ thái độ trung lập.)
- bơi
- bơi thuyền, chèo thuyền
- nổi
- L'huile nage sur l'eaudầu nổi trên mặt nước
- (thân mật) mặc rộng thùng thình
- Il nage dans cet habitnó mặc áo ấy rộng thùng thình
- lõng bõng
- Légumes qui nagent dans le bouillonrau lõng bõng trong nước canh
- (nghĩa bóng) đắm vào, tràn đầy, chan chứa
- Nager dans l'opulencetràn đầy giàu sang
- (thân mật) lúng túng, không hiểu gì
- nager comme un poissonbơi giỏi lắm
- nager contre le courantbơi ngược dòng
- nager dans le sangmáu me đầm đìa
- nager dans les eaux de quelqu'untheo đuôi ai
- nager entre deux eauxxem entre
- savoir nager(thân mật) tháo vát
- (hàng hải) chèo (thuyền)
- Nager la barquechèo con thuyền
- (thể dục thể thao) bơi
- Nager la brassebơi sải