neiger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ không ngôi (Impersonal Verb):
    • Rơi tuyết, tuyết: "neiger" dùng để diễn tả hiện tượng thời tiết khi tuyết rơi từ trên trời xuống. Đâymột động từ không ngôi, luôn đi với chủ ngữ giả "il" ().
Ví dụ sử dụng
  • Động từ không ngôi:
    • Il neige beaucoup dans les montagnes. (Tuyết rơi nhiều trên các ngọn núi.)
    • Regarde par la fenêtre ! Il neige ! (Nhìn ra cửa sổ kìa! Tuyết đang rơi đấy!)
    • Il a neigé toute la nuit. (Trời đã rơi tuyết suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il va neiger": Sẽ tuyết (dùng thì tương lai).
    • Selon la météo, il va neiger demain. (Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ tuyết.)
  • "Il neigeait": Trời đang rơi tuyết (dùng thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ).
    • Quand nous sommes arrivés, il neigeait doucement. (Khi chúng tôi đến nơi, tuyết đang rơi nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Neige (danh từ giống cái): Tuyết.
    • La neige recouvre les toits. (Tuyết phủ trắng mái nhà.)
  • Neigeux / Neigeuse (tính từ): tuyết, đầy tuyết.
    • une région neigeuse (một vùng nhiều tuyết)
  • Enneigé(e) (tính từ quá khứ phân từ): Bị phủ tuyết.
    • une piste enneigée (một đường trượt tuyết phủ đầy tuyết)
Từ đồng nghĩa
  • Tomber (en parlant de la neige): Rơi (khi nói về tuyết). (Lưu ý: Đâymột cách diễn đạt thông thường, không phải một động từ không ngôi riêng biệt. "La neige tombe" = Tuyết đang rơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Neiger des cordes: Mưa như trút nước (nghĩa bóng, diễn tả mưa rất to).
    • Attention, dehors il neige des cordes ! (Cẩn thận, bên ngoài trời đang mưa như trút nước!)
  • Ça neige !: (Cách nói thân mật, rút gọn của "Il neige") Tuyết rơi kìa!
động từ không ngôi
  1. rơi tuyết
    • Il neige en hiver
      trời rơi tuyết vào mùa đông

Từ chứa "neiger"

Từ có nhắc đến "neiger"