négrier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Kẻ buôn người da đen: Chỉ một người, thườngchủ tàu hoặc thương nhân, nghề nghiệpbuôn bán nô lệ da đen trong lịch sử.
    • Tàu buôn người da đen: Chỉ con tàu được sử dụng đặc biệt để vận chuyển nô lệ da đen xuyên Đại Tây Dương.
  2. Tính từ:

    • Buôn người da đen: Mô tả bất cứ thứ liên quan đến hoạt động buôn bán nô lệ da đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ce négrier a fait fortune dans le commerce triangulaire. (Tên buôn người da đen này đã làm giàu từ hoạt động buôn bán tam giác.)
    • Le négrier a quitté le port chargé de "cargaison humaine". (Con tàu buôn nô lệ đã rời cảng với một " hàng con người".)
  • Tính từ:

    • C'était une entreprise négrière. (Đómột công ty buôn người da đen.)
    • L'économie négrière a profité à plusieurs pays européens. (Nền kinh tế buôn người da đen đã mang lại lợi ích cho nhiều nước châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réseau négrier": mạng lưới buôn người da đen.

    • La police a démantelé un réseau négrier. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới buôn người da đen.)
  • "Traite négrière": việc buôn bán nô lệ da đen (thuật ngữ lịch sử chỉ toàn bộ hệ thống).

    • La traite négrière atlantique a duré plusieurs siècles. (Việc buôn bán nô lệ da đen xuyên Đại Tây Dương đã kéo dài nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Négrière (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "négrier".

    • Une expédition négrière. (Một chuyến thám hiểm buôn người da đen.)
  • Négritude (danh từ giống cái): Phong trào văn hóa ý thức hệ khẳng định giá trị của người da đen nền văn hóa châu Phi. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc liên quan nhưng ý nghĩa khác biệt, mang tính tích cực khẳng định.)

Từ đồng nghĩa
  • Esclavagiste (danh từ/tính từ): Chủ nô, người buôn bán nô lệ; liên quan đến chế độ nô lệ. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ cả người sở hữu nô lệ.)
  • Trafiquant d'esclaves (cụm danh từ): Kẻ buôn bán nô lệ.
Các cụm từ liên quan
  • Commerce négrier: hoạt động buôn bán nô lệ da đen.

    • Le commerce négrier a été aboli au XIXe siècle. (Hoạt động buôn bán nô lệ da đen đã bị bãi bỏ vào thế kỷ XIX.)
  • Système négrier: hệ thống buôn người da đen.

    • Le système négrier a laissé des séquelles durables. (Hệ thống buôn người da đen đã để lại những hậu quả lâu dài.)
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: Từ "négrier" mang ý nghĩa lịch sử nặng nề thường không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khi mô tả các tội ác chống lại loài người.

danh từ giống đực
  1. (sử học) kẻ buôn người da đen
  2. (sử học) tàu buôn người da đen
tính từ
  1. (sử học) buôn người da đen
    • Centre négrier
      trung tâm buôn người da đen