nép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Thu mình lại, co rúm lại vì sợ hãi hoặc để tránh bị chú ý: Hành động làm cho cơ thể nhỏ lại, thấp xuống, thường là để ẩn nấp hoặc tránh một mối nguy hiểm.
- Tự đặt mình sát vào một vị trí kín đáo, an toàn: Di chuyển và dựa sát vào một vật hoặc một nơi nào đó để được che chắn hoặc không bị phát hiện.
Trạng từ:
- Ở vị trí sát vào, khuất vào một nơi kín đáo: Mô tả tư thế hoặc vị trí đang ẩn mình, nép sát vào một vật che chắn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Đứa trẻ sợ hãi nép vào lòng mẹ.
- Con mèo hoang nép mình dưới gầm xe để tránh mưa.
- Cô ấy nép người sau cánh cửa để nghe lỏm câu chuyện.
Trạng từ:
- Anh ta đứng nép bên vách tường, chờ đợi.
- Chiếc lều nhỏ nép dưới chân đồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nép mình": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh hành động thu mình, ẩn náu một cách cẩn thận.
- Ngôi làng nhỏ nép mình bên dòng sông.
- "nép bóng": Ẩn mình trong bóng tối hoặc dưới bóng của ai đó/vật gì đó.
- Cậu bé nép bóng sau lưng cha.
Biến thể và từ gần giống
- Rúm (động từ): Co lại, nhăn lại (thường dùng cho vật liệu hoặc một phần cơ thể, ít dùng cho toàn thân như "nép").
- Tờ giấy bị rúm lại.
- Thu mình (động từ): Co người lại, có nghĩa tương tự "nép" nhưng thường không bao hàm ý tìm chỗ ẩn nấp.
- Con rùa thu mình vào trong mai.
- Ẩn nấp (động từ): Trốn ở nơi kín đáo, nghĩa rộng hơn "nép", có thể không cần động tác thu mình.
- Kẻ địch đang ẩn nấp trong rừng.
Từ đồng nghĩa
- Co rúm: Thu nhỏ người lại vì sợ hãi hoặc lạnh.
- Ẩn mình: Giấu mình đi, không để lộ ra.
- Trốn tránh: Tìm cách lánh mặt, tránh né (mang sắc thái mạnh hơn về mục đích trốn).
Từ trái nghĩa
- Phô trương: Khoe khoang, phô bày ra.
- Lộ diện: Xuất hiện, để lộ ra.
- Đứng thẳng: Ở tư thế đứng ngay ngắn, không co rúm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Nép lệnh vua, nép lời quan: (Thành ngữ cũ) Chỉ sự sợ hãi, phải thu mình trước quyền lực.
- Lúa chiêm nép ở đầu bờ: (Tục ngữ) Chỉ hiện tượng lúa chiêm (vụ hè thu) đang trong giai đoạn chờ đợi, chuẩn bị trổ bông khi có điều kiện thuận lợi (tiếng sấm, mưa). Hàm ý về sự chờ đợi, ẩn náu trước khi hành động.
- đgt Thu mình: Thu sợ hãi nép mình vào một gốc cây (NgĐThi); Lúa chiêm nép ở đầu bờ, hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên (cd).
- trgt Sát vào một nơi kín: Mấy cô du kích đứng vào sườn đồi (Phan Tứ); Phụng phịu, đứng nép bên bức vách (Ng-hồng).