nóp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túp lều nhỏ, chòi nhỏ: Một cấu trúc đơn giản, nhỏ bé, thường được làm bằng chiếu hoặc cót (tấm phên bằng tre nứa), dùng để quây lại tạo thành một không gian kín đáo, che chắn tạm thời.
- Nơi trú ẩn tạm thời: Thường được dựng lên ở những nơi như bờ ruộng, trên thuyền để người lao động có thể chui vào nằm nghỉ, tránh nắng, tránh mưa trong lúc làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các bác nông dân dựng chiếc nóp bằng cót ở bờ ruộng để nghỉ trưa.
- Trên chiếc thuyền đánh cá, anh ấy có một cái nóp nhỏ để chui vào ngủ qua đêm.
- Ngày xưa, những người đi khai hoang thường sống trong những chiếc nóp đơn sơ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chui vào nóp": Hành động đi vào trong chiếc nóp để nghỉ ngơi.
- Trời nắng gắt, bác thợ cày chui tót vào nóp.
- "Nóp lá": Một biến thể của nóp, được lợp hoặc làm bằng lá cây (như lá dừa nước) thay vì chiếu, cót.
- Anh chàng Robinson tự tạo cho mình một cái nóp lá để trú mưa.
Biến thể và từ gần giống
- Lều: Danh từ chỉ nơi ở tạm, thường rộng hơn và có thể làm bằng vải hoặc vật liệu khác. "Nóp" thường nhỏ và đơn giản hơn "lều".
- Chòi: Danh từ chỉ một kiến trúc nhỏ, đơn giản, thường làm bằng tre, gỗ, có mái che. "Chòi" có thể kiên cố và có công năng rộng hơn (canh gác, chứa đồ) so với "nóp" chủ yếu để nằm.
- Túp lều: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ những căn lều rất nhỏ và tạm bợ.
Từ đồng nghĩa
- Túp lều: Lều nhỏ, tạm bợ.
- Lán: Nhà tạm nhỏ, thường dựng ở nơi làm việc (như nương rẫy).
Ghi chú về phạm vi sử dụng
- Từ "nóp" ngày nay ít được sử dụng trong đời sống đô thị hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, trong các câu chuyện kể về đời sống lao động vất vả, giản dị của người nông dân, ngư dân Việt Nam trong quá khứ hoặc ở những vùng nông thôn xa xôi.
- Từ này gợi lên hình ảnh một cuộc sống mộc mạc, thiếu thốn về vật chất nhưng cũng rất đỗi thân thuộc với đồng ruộng, sông nước.
- d. Túp con bằng chiếu hay bằng cót quây ở bờ ruộng hay ở trên thuyền để nằm.